Tài Liệu Học Tiếng Hàn

Từ vựng và ngữ pháp tiếng Hàn theo chuẩn TOPIK 1-3 — kèm romanization, ví dụ và bài tập, giải thích bằng tiếng Việt.

3
Cấp độ TOPIK
4.800
Từ vựng TOPIK 1–3
24
Chủ điểm ngữ pháp
4.900
Câu giao tiếp
100%
Miễn phí

🚀 Bắt đầu

🎯
Học Tiếng Hàn Miễn Phí
Lộ trình TOPIK 1–3 cho người mới bắt đầu từ con số 0

📖 Từ vựng tiếng Hàn (TOPIK)

🔤
Từ Vựng TOPIK 1
80 từ tiếng Hàn cơ bản nhất — có romanization và nghĩa tiếng Việt
💼
Từ Vựng TOPIK 2
39 từ tiếng Hàn sơ trung cấp — công việc, công nghệ, văn hóa
🎓
Từ Vựng TOPIK 3
28 từ tiếng Hàn nâng cao — văn hóa sâu và học thuật

📚 Ngữ pháp tiếng Hàn (24 chủ điểm TOPIK 1-2)

🆔
Là/Không phải là
이다/아니다 — 이다 là động từ nối (copula) trong tiếng Hàn, tương đương 'là' trong…
📍
Có/Không có, Tồn tại/Không tồn tại
있다/없다 — 있다 biểu thị sự tồn tại hoặc sở hữu ('có', 'ở'). 없다 là phủ định…
🙏
Động từ nối lịch sự (이에요/예요)
(이)에요/예요 — 이에요/예요 là dạng chia lịch sự (해요체) của 이다 (là), dùng trong hội…
☀️
Hiện tại lịch sự (-아/어/여요)
-아/어/여요 — 아/어/여요 là đuôi chia động từ/tính từ ở thể lịch sự (해요체), dùng…
⏮️
Thì quá khứ (-았/었어요)
-았/었어요 — 았/었어요 là đuôi chia thì quá khứ lịch sự. Quy tắc: nguyên âm cuối…
🔮
Tương lai/Dự định (-(으)ㄹ 거예요)
-(으)ㄹ 거예요 — -(으)ㄹ 거예요 là cách diễn đạt tương lai hoặc dự định phổ biến nhất…
🚫
Phủ định (안/-지 않다/못)
안/-지 않다/못 — Tiếng Hàn có ba cách phủ định chính: (1) 안 đặt trước động từ/tính…
🙇
Mệnh lệnh/Yêu cầu lịch sự (-(으)세요)
-(으)세요 — -(으)세요 là dạng mệnh lệnh hoặc yêu cầu lịch sự (kính ngữ), dùng để…
💭
Muốn làm gì (-고 싶다)
-고 싶다 — -고 싶다 diễn đạt mong muốn thực hiện một hành động, tương đương…
🔗
Nối động từ: và (-고)
-고 — -고 là đuôi nối dùng để liệt kê hành động hoặc tính chất đồng thời…
➡️
Vì/Nên/Rồi (-아서/어서)
-아서/어서 — -아서/어서 nối hai mệnh đề, diễn đạt nguyên nhân-kết quả…
🚶
Đi/Đến để làm gì (-(으)러 가다/오다)
-(으)러 가다/오다 — -(으)러 가다/오다 diễn đạt mục đích của việc đi/đến một nơi, tương đương…
💪
Có thể/Không thể (-(으)ㄹ 수 있다/없다)
-(으)ㄹ 수 있다/없다 — -(으)ㄹ 수 있다 diễn đạt khả năng hoặc khả năng thực hiện, tương đương…
📌
Ở tại/Không ở tại (-에 있다/없다)
-에 있다/없다 — -에 있다/없다 diễn đạt vị trí của người hoặc vật, tương đương 'ở...'…
🔀
Nếu/Khi (-(으)면)
-(으)면 — -(으)면 diễn đạt điều kiện ('nếu...thì...') hoặc tình huống lặp lại…
Nhưng/Mặc dù (-지만)
-지만 — -지만 nối hai mệnh đề tương phản, tương đương 'nhưng', 'mặc…
💡
Vì (lý do chủ quan) (-(으)니까)
-(으)니까 — -(으)니까 diễn đạt lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan của…
🎯
Dự định/Có ý định (-(으)려고 하다)
-(으)려고 하다 — -(으)려고 하다 diễn đạt ý định hoặc kế hoạch thực hiện một hành động,…
🧪
Thử làm gì (-아/어 보다)
-아/어 보다 — -아/어 보다 diễn đạt việc thử thực hiện một hành động hoặc kinh nghiệm…
Phải/Cần phải (-아/어야 하다)
-아/어야 하다 — -아/어야 하다 diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm gì đó, tương…
🤔
Có vẻ như/Tôi nghĩ rằng (-는 것 같다)
-는 것 같다 — -는 것 같다 diễn đạt sự suy đoán hoặc ý kiến cá nhân không chắc chắn,…
Trạng thái kết quả (-아/어 있다)
-아/어 있다 — -아/어 있다 diễn đạt trạng thái tiếp diễn sau khi một hành động đã…
🎭
Nền/Tương phản nhẹ (-(으)ㄴ/는데)
-(으)ㄴ/는데 — -(으)ㄴ/는데 là đuôi nối đa năng dùng để cung cấp thông tin nền, bày…
⚖️
Hoặc là (-거나)
-거나 — -거나 dùng để nối hai động từ hoặc tính từ với nghĩa 'hoặc', diễn…

Luyện tập tiếng Hàn miễn phí trên Engame

Miễn phí 100% · Không cần đăng ký · Không giới hạn bài học · SRS ôn tập thông minh

Bắt đầu học ngay →
✓ TOPIK 1–3 đầy đủ ✓ Ngữ pháp 24 chủ điểm ✓ Luyện nghe hai chiều ✓ Ôn tập SRS từ vựng & câu