Tài Liệu Học Tiếng Anh & Tiếng Trung

Giải thích bằng tiếng Việt — đầy đủ lý thuyết, ví dụ thực tế và bài tập. Miễn phí, không cần đăng ký.

12
Thì tiếng Anh
3.668
Từ vựng A1–B2
10.940
Từ vựng HSK 1–6
9.633
Câu tiếng Anh
100%
Miễn phí

📚 Ngữ pháp tiếng Anh

📋
12 Thì Tiếng Anh
Tổng hợp đầy đủ 12 thì, bảng so sánh, công thức và cách phân biệt
Thì Hiện Tại Đơn
Simple Present: công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập
🔄
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Present Continuous: diễn tả hành động đang xảy ra, đang tiến hành
⏮️
Thì Quá Khứ Đơn
Simple Past: động từ bất quy tắc, cách chia và dấu hiệu nhận biết
Thì Tương Lai Đơn
Simple Future: will vs going to, cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh
Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Present Perfect: have/has + V3, phân biệt với thì quá khứ đơn
🔁
Thì HT Hoàn Thành Tiếp Diễn
Present Perfect Continuous: have/has been + V-ing, nhấn mạnh thời gian
Thì Quá Khứ Hoàn Thành
Past Perfect: had + V3, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Past Continuous: was/were + V-ing, hành động đang diễn ra trong quá khứ
🔀
Câu Điều Kiện Tiếng Anh
4 loại câu điều kiện (0, 1, 2, 3) với ví dụ thực tế đầy đủ
🔃
Câu Bị Động Tiếng Anh
Passive voice: công thức theo từng thì, cách chuyển từ chủ động sang bị động
🔗
Mệnh Đề Quan Hệ
Relative clauses: who, which, that, whose — mệnh đề xác định và không xác định
⚖️
Câu So Sánh
Comparison: so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng và tính từ bất quy tắc
🔠
Mạo Từ A, An, The
Articles: khi nào dùng a/an, the và khi nào không cần mạo từ
💬
Câu Tường Thuật
Reported speech: quy tắc lùi thì, đổi đại từ và trạng từ thời gian

📖 Từ vựng tiếng Anh

🔤
Từ Vựng Tiếng Anh A1
500 từ cơ bản nhất — nền tảng cho người mới bắt đầu học tiếng Anh
🔤
Từ Vựng Tiếng Anh A2
Mở rộng vốn từ sơ trung cấp — giao tiếp hàng ngày và du lịch

🀄 Từ vựng tiếng Trung (HSK)

🈶
Từ Vựng HSK 1
150 từ tiếng Trung cơ bản nhất — có pinyin và nghĩa tiếng Việt
🈶
Từ Vựng HSK 2
300 từ tiếng Trung sơ cấp — có pinyin và nghĩa tiếng Việt
🈶
Từ Vựng HSK 3
600 từ tiếng Trung trung cấp — giao tiếp và làm việc cơ bản
🈶
Từ Vựng HSK 4
1.200 từ tiếng Trung trung cao — đọc báo và hội thoại nâng cao
🈶
Từ Vựng HSK 5
2.500 từ tiếng Trung cao cấp — học thuật và môi trường làm việc chuyên nghiệp
🈶
Từ Vựng HSK 6
5.000+ từ tiếng Trung thành thạo — tương đương người bản ngữ

Học và luyện tập tất cả nội dung trên Engame

Miễn phí 100% · Không cần đăng ký · Không giới hạn bài học · SRS ôn tập thông minh

Bắt đầu học ngay →
✓ Lộ trình A1→B2 ✓ HSK 1–6 ✓ Luyện nghe dictation ✓ Trò chơi tương tác ✓ Luyện viết chữ Hán