Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Tương lai/Dự định (-(으)ㄹ 거예요) Trong Tiếng Hàn: -(으)ㄹ 거예요

-(으)ㄹ 거예요 là cách diễn đạt tương lai hoặc dự định phổ biến nhất trong tiếng Hàn hàng ngày. Nghĩa là 'sẽ...' hoặc 'dự định...' hoặc dùng để đoán. Cấu trúc: -(으)ㄹ 것 + 이에요 rút gọn thành 거예요.

Trả lời nhanh

-(으)ㄹ 거예요 là cách diễn đạt tương lai hoặc dự định phổ biến nhất trong tiếng Hàn hàng ngày. Nghĩa là 'sẽ...' hoặc 'dự định...' hoặc dùng để đoán. Cấu trúc: -(으)ㄹ 것 + 이에요 rút gọn thành 거예요.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V stem(nguyên âm) + ㄹ 거예요
Gốc kết thúc nguyên âm + ㄹ 거예요
가다 → 갈 거예요
đi → sẽ đi
V stem(phụ âm) + 을 거예요
Gốc kết thúc phụ âm + 을 거예요
먹다 → 먹을 거예요
ăn → sẽ ăn
V stem(ㄹ) + 거예요
Gốc đã có ㄹ, không thêm ㄹ nữa
살다 → 살 거예요
sống → sẽ sống (살다: gốc 살 đã có ㄹ → 살 거예요 (không phải 살을 거예요))

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

내일 (ngày mai) 다음 주 (tuần sau) 나중에 (sau này) 곧 (sắp) 아마 (có lẽ) 내년 (năm sau)

Cách dùng -(으)ㄹ 거예요 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• -(으)ㄹ 거예요: kế hoạch chung hoặc dự đoán

• -(으)ㄹ게요: quyết định cam kết với người nghe ('Tôi sẽ... cho bạn xem')

• Phủ định tương lai: 안 + V + (으)ㄹ 거예요 hoặc V + 지 않을 거예요

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Chia 먹다 sang thì tương lai: 저녁에 삼겹살을 ___.
  • 먹겠어요
  • 먹을 거예요
  • 먹ㄹ 거예요
  • 먹을게요
2. Chia 가다 sang thì tương lai: 주말에 제주도에 ___.
  • 갔을 거예요
  • 가을 거예요
  • 가겠어요
  • 갈 거예요
3. Chia 공부하다 sang thì tương lai: 내일부터 열심히 ___.
  • 공부를 거예요
  • 공부하을 거예요
  • 공부할 거예요
  • 공부해요
4. Chọn câu đúng: 'Cuối tuần tôi sẽ ở nhà.'
  • 주말에 집에 있을 거예요.
  • 주말에 집에 있겠어요.
  • 주말에 집에 갈 거예요.
  • 주말에 집에 있ㄹ 거예요.
5. Chọn câu đúng: 'Có lẽ anh ấy sẽ không đến.'
  • 아마 그 사람은 안 올 거예요.
  • 아마 그 사람은 못 올 거예요.
  • 아마 그 사람은 오지 않아요.
  • 아마 그 사람은 안 갈 거예요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1먹을 거예요먹다: gốc 먹 kết thúc phụ âm ㄱ → 을 거예요. 먹을 거예요 = sẽ ăn.
2갈 거예요가다: gốc 가 kết thúc nguyên âm ㅏ → ㄹ 거예요. 갈 거예요 = sẽ đi.
3공부할 거예요공부하다: gốc 공부하, nguyên âm ㅏ → ㄹ 거예요. 공부할 거예요 = sẽ học.
4주말에 집에 있을 거예요.있다: gốc 있 kết thúc phụ âm ㅅ → 을 거예요. 있을 거예요 = sẽ ở/sẽ có.
5아마 그 사람은 안 올 거예요.오다 phủ định tương lai: 안 올 거예요. 아마 = có lẽ, dùng cho dự đoán.

Luyện Tương lai/Dự định (-(으)ㄹ 거예요) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn