Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Phủ định (안/-지 않다/못) Trong Tiếng Hàn: 안/-지 않다/못

Tiếng Hàn có ba cách phủ định chính: (1) 안 đặt trước động từ/tính từ (phủ định ngắn, từ chối ý muốn), (2) -지 않다 gắn vào gốc (phủ định dài, trang trọng hơn), (3) 못 đặt trước động từ (không thể, thiếu khả năng).

Trả lời nhanh

Tiếng Hàn có ba cách phủ định chính: (1) 안 đặt trước động từ/tính từ (phủ định ngắn, từ chối ý muốn), (2) -지 않다 gắn vào gốc (phủ định dài, trang trọng hơn), (3) 못 đặt trước động từ (không thể, thiếu khả năng).

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
안 + V/A
안 đặt ngay trước động từ/tính từ
저는 커피를 안 마셔요.
Tôi không uống cà phê. (하다 động từ: 공부 안 해요 (KHÔNG phải 안 공부해요))
V/A stem + 지 않아요
Gốc + 지 않아요
저는 커피를 마시지 않아요.
Tôi không uống cà phê. (Tương đương 안 V nhưng trang trọng hơn, thường dùng văn viết)
못 + V
못 đặt trước động từ (không thể)
저는 수영을 못 해요.
Tôi không thể bơi. (하다 động từ: 수영 못 해요 (KHÔNG phải 못 수영해요))
V stem + 지 못해요
Gốc + 지 못해요
오늘은 가지 못해요.
Hôm nay không thể đi.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

안 (không - ý muốn) 못 (không thể - khả năng) 지 않다 (không) 지 못하다 (không thể) 아니다 (không phải là)

Cách dùng 안/-지 않다/못 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 안 vs 못: 안 = không muốn/không làm; 못 = không thể làm

• 하다 động từ: 공부 안 해요 / 공부 못 해요 (않 đứng trước 해요, không trước 공부)

• Phủ định lịch sự -지 않아요 trang trọng hơn 안, dùng nhiều trong văn viết

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Thêm phủ định với 안 (không muốn): 저는 고수를 ___ 먹어요.
2. Điền phủ định khả năng (못): 저는 운전을 ___ 해요.
3. Chọn câu đúng (phủ định dài): 'Tôi không ăn thịt.'
  • 저는 고기를 먹않아요.
  • 저는 고기를 안 먹지요.
  • 저는 고기를 못 먹지요.
  • 저는 고기를 먹지 않아요.
4. Chọn câu đúng dùng 안 với 하다 động từ: 'Hôm nay tôi không học.'
  • 오늘 공부하지요.
  • 오늘 안 공부해요.
  • 오늘 공부 안 해요.
  • 오늘 못 공부해요.
5. Chọn câu đúng nghĩa: 'Hôm nay tôi không thể đến.' (không đủ khả năng)
  • 오늘 못 가요.
  • 오늘 오지 않아요.
  • 오늘 못 와요.
  • 오늘 안 와요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1안 + 동사 = không làm (ý muốn). 저는 고수를 안 먹어요 = Tôi không ăn ngò rí (không muốn ăn).
2못 = không thể. 저는 운전을 못 해요 = Tôi không thể lái xe (không biết lái).
3저는 고기를 먹지 않아요.Phủ định dài: gốc + 지 않아요. 먹지 않아요 = không ăn (dạng dài của 안 먹어요).
4오늘 공부 안 해요.하다 động từ: danh từ + 안 + 해요 (KHÔNG đặt 안 trước danh từ). Đúng: 공부 안 해요.
5오늘 못 와요.못 오다 = không thể đến. 안 오다 = không muốn đến. Câu hỏi hỏi về 'không đủ khả năng' → 못.

Luyện Phủ định (안/-지 않다/못) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn