Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Vì (lý do chủ quan) (-(으)니까) Trong Tiếng Hàn: -(으)니까

-(으)니까 diễn đạt lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan của người nói. Khác với -아서/어서, -(으)니까 dùng được trong câu mệnh lệnh và câu đề nghị, và có thể kết hợp với thì quá khứ.

Trả lời nhanh

-(으)니까 diễn đạt lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan của người nói. Khác với -아서/어서, -(으)니까 dùng được trong câu mệnh lệnh và câu đề nghị, và có thể kết hợp với thì quá khứ.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V/A stem(nguyên âm) + 니까
Vì... nên...
바쁘니까 나중에 전화할게요.
Vì bận nên tôi sẽ gọi lại sau.
V/A stem(phụ âm) + 으니까
Gốc kết thúc phụ âm + 으니까
위험하니까 조심하세요.
Vì nguy hiểm, xin hãy cẩn thận.
V + 았/었으니까
Vì đã... (kết hợp thì quá khứ)
비가 왔으니까 길이 미끄러워요.
Vì trời đã mưa nên đường trơn.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

왜냐하면 (bởi vì) 그러니까 (vì vậy nên) 그래서 (nên/vì thế)

Cách dùng -(으)니까 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• -(으)니까 có thể dùng trước mệnh lệnh/-아서/어서 không thể: 비가 오니까 우산을 가져오세요 (đúng) / 비가 와서 우산을 가져오세요 (sai)

• -(으)니까 kết hợp được với -았/었; -아서/어서 không kết hợp với thì quá khứ

• Văn nói: thường viết tắt -(으)니까 → -(으)니

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền đuôi lý do cho câu mệnh lệnh: 아프다 (đau): 몸이 아프___ 병원에 가세요.
  • 지만
  • 니까
  • 아서
2. Điền đuôi lý do: 늦다 (muộn): 지금 늦었___ 빨리 가야 해요.
  • 으니까
  • 어서
  • 으면
  • 지만
3. Chọn câu đúng: 'Vì trời mưa, chúng ta hãy đi taxi.'
  • 비가 오면 택시를 탑시다.
  • 비가 와서 택시를 탑시다.
  • 비가 오고 택시를 탑시다.
  • 비가 오니까 택시를 탑시다.
4. Chọn câu đúng: 'Vì nguy hiểm, xin đừng đến gần.'
  • 위험하고 가까이 오지 마세요.
  • 위험하니까 가까이 오지 마세요.
  • 위험하면 가까이 오지 마세요.
  • 위험해서 가까이 오지 마세요.
5. Phân biệt: Chọn cái SAI - -아서/어서 KHÔNG dùng được ở đây:
  • 늦었으니까 서두릅시다.
  • 배고파서 같이 밥 먹읍시다.
  • 비가 오니까 우산을 가져오세요.
  • 배고프니까 같이 밥 먹읍시다.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1니까Lý do + mệnh lệnh → -(으)니까. 아프니까 병원에 가세요 = Vì đau, hãy đi bệnh viện.
2으니까늦었으니까 = vì đã muộn (kết hợp quá khứ + 으니까). Có thể dùng 어서 nhưng không tự nhiên ở đây.
3비가 오니까 택시를 탑시다.Lý do + đề nghị → -(으)니까. -아서/어서 không dùng trước 탑시다 (câu đề nghị).
4위험하니까 가까이 오지 마세요.Lý do + cấm lịch sự → -(으)니까. 위험하니까 오지 마세요. -아서 không dùng trước 마세요.
5배고파서 같이 밥 먹읍시다.-아서/어서 không dùng được trước câu đề nghị (읍시다). Đúng phải là: 배고프니까 같이 밥 먹읍시다.

Luyện Vì (lý do chủ quan) (-(으)니까) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn