Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Dự định/Có ý định (-(으)려고 하다) Trong Tiếng Hàn: -(으)려고 하다

-(으)려고 하다 diễn đạt ý định hoặc kế hoạch thực hiện một hành động, tương đương 'dự định', 'định', 'có ý định' trong tiếng Việt. Khác với -고 싶다 (mong muốn), đây là ý định đã được quyết định.

Trả lời nhanh

-(으)려고 하다 diễn đạt ý định hoặc kế hoạch thực hiện một hành động, tương đương 'dự định', 'định', 'có ý định' trong tiếng Việt. Khác với -고 싶다 (mong muốn), đây là ý định đã được quyết định.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V stem(nguyên âm/ㄹ) + 려고 해요
Định làm... / Có ý định làm...
내년에 한국에 가려고 해요.
Tôi dự định đi Hàn Quốc năm sau.
V stem(phụ âm) + 으려고 해요
Gốc kết thúc phụ âm + 으려고 해요
새 옷을 사려고 해요.
Tôi định mua quần áo mới. (사다: gốc 사, nguyên âm → 려고. 사려고 해요.)
V + (으)려고 했는데
Định... nhưng (không làm được)
공원에 가려고 했는데 비가 왔어요.
Định đi công viên nhưng trời mưa.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

-(으)려고 해요 (định...) -(으)려고 했는데 (định...nhưng...) -(으)려고요 (định... - thân mật) 계획이에요 (là kế hoạch)

Cách dùng -(으)려고 하다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• -(으)려고 하다 (ý định quyết định) ↔ -고 싶다 (mong muốn chưa quyết định)

• -(으)려고 하다 không dùng với động từ trạng thái: 알다, 있다, 없다

• Dạng rút gọn thân mật: 뭐 하려고요? (Định làm gì thế?)

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền đuôi ý định: 먹다 (ăn): 저녁에 삼겹살을 먹___ 해요.
  • 으러
  • 으려고
  • 고 싶
  • 려고
2. Điền đuôi ý định: 배우다 (học): 한국어를 배우___ 해요.
  • 고 싶
  • 으려고
  • 려고
3. Chọn câu đúng: 'Tôi định chuyển nhà tháng sau.'
  • 다음 달에 이사하려고 해요.
  • 다음 달에 이사으려고 해요.
  • 다음 달에 이사하러 해요.
  • 다음 달에 이사하고 싶어요.
4. Chọn câu đúng: 'Định đi nhưng trời mưa.'
  • 가고 싶었는데 비가 왔어요.
  • 가려고 했는데 비가 왔어요.
  • 가으려고 했는데 비가 왔어요.
  • 가려고 했지만 비가 왔어요.
5. Phân biệt: Câu nào diễn đạt 'ý định đã quyết định' đúng nhất?
  • 이번 주말에 청소할 거예요.
  • 이번 주말에 청소하려고 해요.
  • 이번 주말에 청소해야 해요.
  • 이번 주말에 청소하고 싶어요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1으려고먹다: gốc 먹 phụ âm ㄱ → 으려고 하다. 먹으려고 해요 = định ăn.
2려고배우다: gốc 배우, nguyên âm ㅜ → 려고 하다. 배우려고 해요 = định học.
3다음 달에 이사하려고 해요.이사하다 → 이사하려고 해요 (hida → 려고). Đây là ý định, dùng -려고 hda.
4가려고 했는데 비가 왔어요.-(으)려고 했는데 = định... nhưng... 가려고 했는데 비가 왔어요 = Định đi nhưng trời mưa.
5이번 주말에 청소하려고 해요.-(으)려고 hda = ý định cụ thể đã được lên kế hoạch. -고 싶다 = mong muốn; -(으)ㄹ 거예요 = dự đoán/kế hoạch chung.

Luyện Dự định/Có ý định (-(으)려고 하다) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn