Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Nhưng/Mặc dù (-지만) Trong Tiếng Hàn: -지만

-지만 nối hai mệnh đề tương phản, tương đương 'nhưng', 'mặc dù...nhưng...' trong tiếng Việt. Gắn trực tiếp vào gốc V/A, không phân biệt nguyên âm hay phụ âm.

Trả lời nhanh

-지만 nối hai mệnh đề tương phản, tương đương 'nhưng', 'mặc dù...nhưng...' trong tiếng Việt. Gắn trực tiếp vào gốc V/A, không phân biệt nguyên âm hay phụ âm.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V/A stem + 지만
...nhưng...
한국어는 어렵지만 재미있어요.
Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
N(phụ âm) + 이지만 / N(nguyên âm) + 지만
Là... nhưng...
학생이지만 일도 해요.
Mặc dù là học sinh nhưng cũng đi làm.
V + 았/었 + 지만
Đã... nhưng...
밥을 먹었지만 배고파요.
Đã ăn cơm nhưng vẫn đói.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

그렇지만 (tuy nhiên) 하지만 (nhưng) 그런데 (thế mà/vậy mà) 그래도 (dù vậy)

Cách dùng -지만 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• -지만 nhấn mạnh tương phản rõ ràng; -(으)ㄴ/는데 nhẹ hơn, chỉ cung cấp nền

• 하지만/그렇지만 dùng đầu câu mới; -지만 gắn vào gốc động từ

• KHÔNG bị ảnh hưởng bởi nguyên âm cuối: luôn dùng 지만

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền đuôi tương phản: 이 가방은 예쁘___ 너무 비싸요.
  • 지만
  • 으면
  • 아서
2. Điền đuôi tương phản với động từ: 열심히 일했___ 돈이 없어요.
  • 지만
  • 아서
  • 으니까
3. Chọn câu đúng: 'Mặc dù trời lạnh nhưng đi ra ngoài.'
  • 날씨가 춥지만 밖에 나가요.
  • 날씨가 추우면 밖에 나가요.
  • 날씨가 추워서 밖에 나가요.
  • 날씨가 춥고 밖에 나가요.
4. Chọn câu đúng: 'Tôi là học sinh nhưng cũng đi làm thêm.'
  • 저는 학생이고 아르바이트도 해요.
  • 저는 학생지만 아르바이트도 해요.
  • 저는 학생이지만 아르바이트도 해요.
  • 저는 학생이지만 아르바이트 해요.
5. Phân biệt: Chọn câu dùng -지만 đúng nhất để diễn đạt 'đắt NHƯNG ngon':
  • 비싸서 맛있어요.
  • 비싸고 맛있어요.
  • 비싸는데 맛있어요.
  • 비싸지만 맛있어요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1지만-지만 = nhưng (tương phản). 예쁘지만 비싸요 = đẹp nhưng đắt.
2지만일했지만 = đã làm việc nhưng... 지만 gắn vào sau 었/았.
3날씨가 춥지만 밖에 나가요.Tương phản: -지만. 춥지만 밖에 나가요 = lạnh nhưng vẫn ra ngoài.
4저는 학생이지만 아르바이트도 해요.Danh từ + 이지만 (phụ âm). 학생이지만 = mặc dù là học sinh.
5비싸지만 맛있어요.Tương phản rõ ràng → -지만. 비싸지만 맛있어요 = đắt nhưng ngon. (는데 nhẹ hơn, -고 liệt kê, -서 nhân quả)

Luyện Nhưng/Mặc dù (-지만) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn