-지만 nối hai mệnh đề tương phản, tương đương 'nhưng', 'mặc dù...nhưng...' trong tiếng Việt. Gắn trực tiếp vào gốc V/A, không phân biệt nguyên âm hay phụ âm.
-지만 nối hai mệnh đề tương phản, tương đương 'nhưng', 'mặc dù...nhưng...' trong tiếng Việt. Gắn trực tiếp vào gốc V/A, không phân biệt nguyên âm hay phụ âm.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V/A stem + 지만 ...nhưng... | 한국어는 어렵지만 재미있어요. Tiếng Hàn khó nhưng thú vị. |
| N(phụ âm) + 이지만 / N(nguyên âm) + 지만 Là... nhưng... | 학생이지만 일도 해요. Mặc dù là học sinh nhưng cũng đi làm. |
| V + 았/었 + 지만 Đã... nhưng... | 밥을 먹었지만 배고파요. Đã ăn cơm nhưng vẫn đói. |
• -지만 nhấn mạnh tương phản rõ ràng; -(으)ㄴ/는데 nhẹ hơn, chỉ cung cấp nền
• 하지만/그렇지만 dùng đầu câu mới; -지만 gắn vào gốc động từ
• KHÔNG bị ảnh hưởng bởi nguyên âm cuối: luôn dùng 지만
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 지만 | -지만 = nhưng (tương phản). 예쁘지만 비싸요 = đẹp nhưng đắt. |
| 2 | 지만 | 일했지만 = đã làm việc nhưng... 지만 gắn vào sau 었/았. |
| 3 | 날씨가 춥지만 밖에 나가요. | Tương phản: -지만. 춥지만 밖에 나가요 = lạnh nhưng vẫn ra ngoài. |
| 4 | 저는 학생이지만 아르바이트도 해요. | Danh từ + 이지만 (phụ âm). 학생이지만 = mặc dù là học sinh. |
| 5 | 비싸지만 맛있어요. | Tương phản rõ ràng → -지만. 비싸지만 맛있어요 = đắt nhưng ngon. (는데 nhẹ hơn, -고 liệt kê, -서 nhân quả) |
24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →