-(으)면 diễn đạt điều kiện ('nếu...thì...') hoặc tình huống lặp lại ('mỗi khi...'). Gốc nguyên âm/ㄹ + 면; gốc phụ âm + 으면.
-(으)면 diễn đạt điều kiện ('nếu...thì...') hoặc tình huống lặp lại ('mỗi khi...'). Gốc nguyên âm/ㄹ + 면; gốc phụ âm + 으면.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V/A stem(nguyên âm/ㄹ) + 면 Nếu/Khi + hành động... | 봄이 오면 꽃이 피어요. Khi mùa xuân đến, hoa nở. |
| V/A stem(phụ âm) + 으면 Gốc kết thúc phụ âm + 으면 | 한국어를 잘하고 싶으면 열심히 공부하세요. Nếu muốn nói tiếng Hàn giỏi, hãy học chăm chỉ. |
| V + 았/었으면 + 결과 Nếu (đã)... thì (đã)... | 일찍 왔으면 좋았을 텐데. Giá mà đến sớm hơn thì tốt biết mấy. |
• -(으)면 dùng cho sự kiện chưa xảy ra hoặc giả định; mệnh đề sau thường dùng tương lai hoặc mệnh lệnh
• -았/었으면 + -(으)ㄹ 텐데 = giả định không thực (ước gì...)
• 그러면/그럼 dùng đầu câu khi 'thế thì' đáp lại mệnh đề trước
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 으면 | 먹다: gốc 먹 phụ âm ㄱ → 으면. 먹으면 배탈이 날 거예요 = Nếu ăn cái này sẽ đau bụng. |
| 2 | 면 | 가다: gốc 가 nguyên âm ㅏ → 면. 가면 = Nếu đi. |
| 3 | 비가 오면 우산을 가져오세요. | Điều kiện → kết quả/mệnh lệnh: -(으)면. 비가 오면 = nếu trời mưa. |
| 4 | 피곤하면 자요. | Thói quen lặp lại: khi A thì B. 피곤하면 자요 = Mỗi khi mệt, tôi ngủ. |
| 5 | 살을 빼고 싶으면 적게 먹어야 해요. | Điều kiện + lời khuyên: V + 고 싶으면 = nếu muốn... thì phải... |
24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →