TOPIK 3 · 28 từ · Nâng cao

Từ Vựng TOPIK 3: 28 Từ Tiếng Hàn Nâng Cao

28 từ vựng tiếng Hàn TOPIK 3 theo 5 chủ đề nâng cao: văn hóa sâu, học thuật, ẩm thực đặc sản và môi trường — kèm romanization và nghĩa tiếng Việt.

Trả lời nhanh

TOPIK 3 là cấp độ cao nhất trong kỳ thi TOPIK I, đòi hỏi vốn từ vượt ra ngoài giao tiếp sinh hoạt để hiểu các khái niệm văn hóa sâu (như — tình cảm gắn bó, 눈치 — sự nhạy bén xã hội), học thuật và chuyên ngành. Trang này giới thiệu 28 từ tiêu biểu theo 5 chủ đề. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí toàn bộ 794 từ TOPIK 3 với hệ thống SRS.

1. Văn Hóa Hàn Quốc Chuyên Sâu

5 khái niệm văn hóa đặc trưng, khó dịch chính xác sang tiếng Việt — hiểu được những từ này là bước tiến quan trọng để hiểu tư duy người Hàn.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
JeongTình cảm gắn bó한국 사람들은 정이 많아요. — Người Hàn Quốc rất giàu tình cảm (jeong).
눈치NunchiNhạy bén xã hội그는 눈치가 빨라요. — Anh ấy rất nhạy bén trong việc đọc tình huống.
판소리PansoriHát Pansori판소리는 한국의 전통 공연이에요. — Pansori là loại hình biểu diễn truyền thống của Hàn Quốc.
사물놀이SamulnoriNhạc cụ gõ Samulnori사물놀이 공연을 봤어요. — Tôi đã xem biểu diễn Samulnori.
국악GugakÂm nhạc truyền thống국악을 배우고 싶어요. — Tôi muốn học nhạc truyền thống Hàn Quốc.

2. Học Thuật & Giáo Dục

5 từ vựng học thuật — cần thiết cho môi trường đại học và nghiên cứu.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
교육과정Gyoyuk gwajeongChương trình giảng dạy새로운 교육과정이 시작됐어요. — Chương trình giảng dạy mới đã bắt đầu.
논문NonmunLuận văn논문을 쓰고 있어요. — Tôi đang viết luận văn.
학위논문Hagwi nonmunLuận án학위논문을 제출했어요. — Tôi đã nộp luận án.
진로 상담사Jinro sangdamsaCố vấn nghề nghiệp진로 상담사를 만났어요. — Tôi đã gặp cố vấn nghề nghiệp.
수능SuneungKỳ thi tuyển sinh đại học수능을 앞두고 긴장돼요. — Sắp thi Suneung nên tôi thấy hồi hộp.

3. Cảm Xúc Phức Tạp

6 động từ diễn tả cảm xúc tinh tế, sắc thái hơn cảm xúc cơ bản.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
희망차다HuimangchadaĐầy hy vọng미래가 희망차 보여요. — Tương lai trông thật đầy hy vọng.
황홀하다HwangholhadaNgây ngất그 풍경이 황홀했어요. — Cảnh đó thật ngây ngất.
원망하다WonmanghadaOán giận그를 원망하지 않아요. — Tôi không oán giận anh ấy.
죄책감을 느끼다Joechaekgameul neukkidaCảm thấy tội lỗi거짓말한 후 죄책감을 느꼈어요. — Sau khi nói dối tôi cảm thấy tội lỗi.
무관심하다MugwansimhadaThờ ơ그는 정치에 무관심해요. — Anh ấy thờ ơ với chính trị.
공허하다GongheohadaTrống rỗng마음이 공허해요. — Trong lòng cảm thấy trống rỗng.

4. Ẩm Thực Đặc Sản

6 từ về món ăn đặc sản và cách chế biến truyền thống Hàn Quốc.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
발효하다BalhyohadaLên men김치는 발효한 음식이에요. — Kim chi là món ăn lên men.
김장GimjangLàm kim chi dự trữ겨울 전에 김장을 해요. — Trước mùa đông người ta làm kim chi dự trữ.
육회YukhoeThịt bò sống trộn육회는 생고기 요리예요. — Yukhoe là món thịt bò sống.
한정식HanjeongsikSet ăn truyền thống한정식을 먹으러 가요. — Chúng ta đi ăn set ăn truyền thống Hàn Quốc.
구절판GujeolpanMón khai vị cung đình구절판은 궁중 요리예요. — Gujeolpan là món ăn cung đình.
간장게장Ganjang gejangCua ngâm tương간장게장이 정말 맛있어요. — Cua ngâm tương thật ngon.

5. Thiên Nhiên & Môi Trường

6 từ vựng về địa lý và các vấn đề môi trường — chủ đề phổ biến trong bài đọc TOPIK nâng cao.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
이슬비IseulbiMưa phùn오늘 이슬비가 내려요. — Hôm nay có mưa phùn.
습지SeupjiĐầm lầy이 습지에는 다양한 새가 살아요. — Nhiều loài chim sống ở đầm lầy này.
빙하BinghaSông băng빙하가 녹고 있어요. — Sông băng đang tan chảy.
지구 온난화Jigu onnanhwaNóng lên toàn cầu지구 온난화가 심각해요. — Sự nóng lên toàn cầu đang nghiêm trọng.
온실가스OnsilgaseuKhí nhà kính온실가스를 줄여야 해요. — Cần giảm khí nhà kính.
현무암HyeonmuamĐá bazan제주도는 현무암이 많아요. — Đảo Jeju có nhiều đá bazan.
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Luyện tập 794 từ TOPIK 3 miễn phí trên Engame

Từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe — tất cả miễn phí, không cần đăng ký.

Học tiếng Hàn ngay →
✓ Miễn phí 100% ✓ 4.800 từ TOPIK 1–3 ✓ SRS ôn tập thông minh ✓ 24 chủ đề ngữ pháp

Xem Thêm