TOPIK 2 · 39 từ · Sơ trung cấp

Từ Vựng TOPIK 2: 39 Từ Tiếng Hàn Sơ Trung Cấp

39 từ vựng tiếng Hàn TOPIK 2 theo 5 chủ đề: văn hóa Hàn Quốc, công nghệ, công việc, thiên nhiên và thể thao — kèm romanization và nghĩa tiếng Việt.

Trả lời nhanh

TOPIK 2 là cấp độ thứ hai của kỳ thi TOPIK I, mở rộng vốn từ sang các chủ đề đời sống phức tạp hơn: công việc, công nghệ, văn hóa Hàn Quốc và thiên nhiên. Trang này giới thiệu 39 từ tiêu biểu theo 5 chủ đề. Trên Engame, bạn học và ôn tập miễn phí toàn bộ 2.048 từ TOPIK 2 với hệ thống SRS.

1. Văn Hóa Hàn Quốc

8 từ về văn hóa đặc trưng — chủ đề thú vị và thường gặp trong phim, chương trình truyền hình Hàn Quốc.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
한류HallyuLàn sóng Hàn Quốc한류 덕분에 한국어를 배우는 사람이 많아요. — Nhờ làn sóng Hallyu mà nhiều người học tiếng Hàn.
추석ChuseokTết Trung thu Hàn Quốc추석에 가족들이 다 모여요. — Vào dịp Chuseok cả nhà đều tụ họp.
설날SeollalTết Nguyên Đán Hàn Quốc설날에 세배를 해요. — Vào dịp Seollal người ta làm lễ chúc Tết.
한옥HanokNhà truyền thống Hàn Quốc이 한옥은 정말 아름다워요. — Ngôi nhà hanok này thật đẹp.
사찰음식SachaleumsikĐồ ăn chay nhà chùa사찰음식은 건강에 좋아요. — Đồ ăn chay ở chùa tốt cho sức khỏe.
빨리빨리Ppalli ppalliVăn hóa "nhanh lên"한국 사람들은 빨리빨리 문화에 익숙해요. — Người Hàn Quốc quen với văn hóa "nhanh lên".
회식HoesikTiệc công ty오늘 저녁에 회식이 있어요. — Tối nay có tiệc công ty.
존댓말JondaenmalKính ngữ어른에게는 존댓말을 써야 해요. — Phải dùng kính ngữ với người lớn tuổi.

2. Công Nghệ

8 từ công nghệ hiện đại thường gặp trong tin tức và hội thoại công sở.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
디지털 지갑Dijiteol jigapVí điện tử요즘은 디지털 지갑을 많이 써요. — Dạo này người ta hay dùng ví điện tử.
클라우드 컴퓨팅Keullaudeu keompyutingĐiện toán đám mây클라우드 컴퓨팅 기술이 발전했어요. — Công nghệ điện toán đám mây đã phát triển.
알고리즘AlgorijeumThuật toán이 알고리즘은 복잡해요. — Thuật toán này phức tạp.
클라우드 저장소Keullaudeu jeojangsoLưu trữ đám mây사진을 클라우드 저장소에 저장해요. — Tôi lưu ảnh vào kho lưu trữ đám mây.
AIaiAIAI 기술이 빠르게 발전하고 있어요. — Công nghệ AI đang phát triển nhanh chóng.
인공지능IngongjineungTrí tuệ nhân tạo인공지능이 인간을 대체할까요? — Trí tuệ nhân tạo có thể thay thế con người không?
머신러닝MeosillleoningHọc máy머신러닝을 공부하고 있어요. — Tôi đang học máy (machine learning).
데이터DeiteoDữ liệu데이터를 분석해요. — Tôi phân tích dữ liệu.

3. Công Việc

8 từ vựng công sở — cần thiết khi làm việc hoặc phỏng vấn tại công ty Hàn Quốc.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
컨퍼런스KeompeorensuHội nghị다음 주에 컨퍼런스가 있어요. — Tuần sau có hội nghị.
계약GyeyakHợp đồng계약을 체결했어요. — Chúng tôi đã ký hợp đồng.
협상HyeopsangĐàm phán협상이 잘 끝났어요. — Cuộc đàm phán đã kết thúc tốt đẹp.
승진SeungjinThăng chức승진을 축하해요! — Chúc mừng bạn thăng chức!
사직SajikTừ chức사직서를 냈어요. — Tôi đã nộp đơn xin từ chức.
추천인ChucheoninNgười tham khảo추천인이 필요해요. — Cần có người tham khảo/giới thiệu.
수습기간SueupgiganThời gian thử việc수습기간은 3개월이에요. — Thời gian thử việc là 3 tháng.
프리랜서PeurillaenseoNgười làm tự do저는 프리랜서로 일해요. — Tôi làm việc tự do (freelancer).

4. Thiên Nhiên

8 từ về thiên nhiên và hiện tượng tự nhiên.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
미세먼지MisemeonjiBụi mịn / Ô nhiễm không khí오늘 미세먼지가 심해요. — Hôm nay bụi mịn nghiêm trọng.
태풍TaepungBão태풍이 오고 있어요. — Bão đang đến.
들판DeulpanCánh đồng들판에 꽃이 피었어요. — Hoa nở trên cánh đồng.
지진JijinĐộng đất어제 지진이 났어요. — Hôm qua đã xảy ra động đất.
동굴DonggulHang động이 동굴은 아주 깊어요. — Hang động này rất sâu.
NonRuộng lúa논에서 벼를 심어요. — Người ta trồng lúa ở ruộng.
조수JosuThủy triều조수가 빠르게 변해요. — Thủy triều thay đổi nhanh.
갯벌GaetbeolBãi triều / Vùng đất bùn갯벌에서 조개를 잡아요. — Người ta bắt sò ở bãi triều.

5. Thể Thao

7 môn thể thao thường gặp — bao gồm các môn Hàn Quốc có thế mạnh tại Olympic.

HangulRomanizationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
피겨스케이팅PigyeoseukeitingTrượt băng nghệ thuật피겨스케이팅을 좋아해요. — Tôi thích trượt băng nghệ thuật.
스피드스케이팅SeupideuseukeitingTrượt băng tốc độ스피드스케이팅 경기를 봤어요. — Tôi đã xem trận trượt băng tốc độ.
양궁YanggungBắn cung한국은 양궁이 유명해요. — Hàn Quốc nổi tiếng về bắn cung.
유도YudoJudo유도를 배우고 있어요. — Tôi đang học judo.
레슬링ReseullingĐấu vật레슬링 선수예요. — Anh ấy là vận động viên đấu vật.
복싱BoksingQuyền anh복싱을 시작했어요. — Tôi đã bắt đầu tập quyền anh.
스포츠 부상Seupocheu BusangChấn thương thể thao스포츠 부상을 조심하세요. — Hãy cẩn thận chấn thương thể thao.
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Luyện tập 2.048 từ TOPIK 2 miễn phí trên Engame

Từ vựng, ngữ pháp, luyện nghe — tất cả miễn phí, không cần đăng ký.

Học tiếng Hàn ngay →
✓ Miễn phí 100% ✓ 4.800 từ TOPIK 1–3 ✓ SRS ôn tập thông minh ✓ 24 chủ đề ngữ pháp

Tiếp tục học tiếng Hàn