Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Trạng thái kết quả (-아/어 있다) Trong Tiếng Hàn: -아/어 있다

-아/어 있다 diễn đạt trạng thái tiếp diễn sau khi một hành động đã hoàn thành. Không phải hành động đang xảy ra mà là trạng thái còn lại sau hành động đó. Khác với -고 있다 (hành động đang xảy ra).

Trả lời nhanh

-아/어 있다 diễn đạt trạng thái tiếp diễn sau khi một hành động đã hoàn thành. Không phải hành động đang xảy ra mà là trạng thái còn lại sau hành động đó. Khác với -고 있다 (hành động đang xảy ra).

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V stem(ㅏ/ㅗ) + 아 있어요
Đang trong trạng thái sau hành động
의자에 앉아 있어요.
Đang ngồi trên ghế (tư thế ngồi).
V stem(khác) + 어 있어요
Đang trong trạng thái...
문이 열려 있어요.
Cửa đang mở (trạng thái mở).

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

아/어 있어요 (đang trong trạng thái) 아/어 있었어요 (đã trong trạng thái) 벌써 (đã rồi/sẵn) 이미 (đã)

Cách dùng -아/어 있다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• -아/어 있다 (trạng thái kết quả) ↔ -고 있다 (hành động đang xảy ra): 앉아 있어요 (đang ngồi - tư thế) vs 앉고 있어요 (đang ngồi xuống - hành động)

• Khi mặc quần áo: dùng -고 있다, KHÔNG dùng -아/어 있다: 옷을 입고 있어요 (đang mặc/mặc rồi)

• Động từ thụ động thường đi với -아/어 있다: 열리다→열려 있다, 닫히다→닫혀 있다

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền 'đang ở tư thế đứng': 서다: 문 앞에 서___ 있어요.
  • 어서
2. Điền 'cửa đang mở' (trạng thái): 열리다: 창문이 열려 ___.
  • 고 있어요
  • 있어요
  • 있어서요
  • 없어요
3. Chọn câu đúng: 'Anh ấy đang ngồi trên ghế.' (tư thế, không phải hành động)
  • 그는 의자에 앉아요.
  • 그는 의자에 앉아 있어요.
  • 그는 의자에 앉고 있어요.
  • 그는 의자에 앉아 있는 중이에요.
4. Chọn câu đúng: 'Đèn đang tắt.'
  • 불이 꺼져 있어요.
  • 불이 꺼지고 있어요.
  • 불이 꺼져요.
  • 불이 꺼고 있어요.
5. Chọn câu đúng: 'Cô ấy đang mặc váy đỏ.' (đang mặc sẵn)
  • 그녀는 빨간 치마를 입어 있어요.
  • 그녀는 빨간 치마를 입아 있어요.
  • 그녀는 빨간 치마를 입고 있어요.
  • 그녀는 빨간 치마를 입는 것 같아요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1서다: gốc 서, nguyên âm ㅓ → 어 있다. 서어→서어 있어요... thực tế 서 있어요 (thu gọn).
2있어요열려 있어요 = cửa đang ở trạng thái mở (sau hành động mở). 열리다 → 열려 있다.
3그는 의자에 앉아 있어요.앉아 있다 = đang ở tư thế ngồi (kết quả của hành động ngồi xuống). 앉고 있다 = đang ngồi xuống (hành động).
4불이 꺼져 있어요.꺼지다 (tắt - passive) → 꺼져 있다 = đang trong trạng thái tắt. 꺼지고 있다 = đang trong quá trình tắt.
5그녀는 빨간 치마를 입고 있어요.Quần áo: dùng -고 있다, KHÔNG dùng -아/어 있다. 입고 있어요 = đang mặc/mặc trên người.

Luyện Trạng thái kết quả (-아/어 있다) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn