Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Có/Không có, Tồn tại/Không tồn tại Trong Tiếng Hàn: 있다/없다

있다 biểu thị sự tồn tại hoặc sở hữu ('có', 'ở'). 없다 là phủ định ('không có', 'không ở'). Chia lịch sự: 있어요/없어요. Khi nói về người đáng kính dùng 계시다/계세요.

Trả lời nhanh

있다 biểu thị sự tồn tại hoặc sở hữu ('có', 'ở'). 없다 là phủ định ('không có', 'không ở'). Chia lịch sự: 있어요/없어요. Khi nói về người đáng kính dùng 계시다/계세요.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
N이/가 + 있어요 / 없어요
Chủ thể + có/không có
저는 한국 친구가 있어요.
Tôi có bạn người Hàn Quốc.
N이/가 + 장소 + 에 + 있어요/없어요
Vật/người + ở địa điểm + có/không
책이 책상 위에 있어요.
Sách ở trên bàn.
N이/가 + 장소 + 에 + 계세요
Dùng 계세요 thay 있어요 khi nói về người bề trên
선생님이 교실에 계세요.
Giáo viên đang ở trong lớp học.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

있어요 (có/tồn tại) 없어요 (không có) 있습니다 (trang trọng) 계세요 (kính ngữ - có/ở) 있어 (thân mật) 없어 (thân mật)

Cách dùng 있다/없다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 있다 ≠ 이다: 있다 = tồn tại/có; 이다 = là (nối danh từ)

• Kính ngữ: 있어요 → 계세요 (khi đối tượng là người bề trên hoặc đáng kính)

• 있다 có thể dùng với 시간, 돈, 친구... để nói về sở hữu trừu tượng

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền động từ đúng: 저는 돈이 ___.
  • 없어요
  • 있어요
  • 없입니다
  • 아니에요
2. Điền động từ đúng (hỏi vị trí): 우체국이 어디에 ___?
  • 이에요
  • 계세요
  • 없어요
  • 있어요
3. Chọn câu đúng nghĩa: 'Giáo viên đang ở trong văn phòng.'
  • 선생님이 사무실에 이에요.
  • 선생님이 사무실에 없어요.
  • 선생님이 사무실에 있어요.
  • 선생님이 사무실에 계세요.
4. Điền động từ đúng: 저는 한국어 책이 ___.
  • 이에요
  • 있입니다
  • 없어요
  • 있어요
5. Chọn câu đúng nghĩa: 'Điện thoại của tôi ở trong túi.'
  • 제 휴대폰이 가방 안에 이에요.
  • 제 휴대폰이 가방 안에 있어요.
  • 제 휴대폰이 가방 안에 없어요.
  • 제 휴대폰이 가방 안이에요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1없어요없어요 = không có. 저는 돈이 없어요 = Tôi không có tiền.
2있어요있어요 dùng để hỏi vị trí: 우체국이 어디에 있어요? = Bưu điện ở đâu?
3선생님이 사무실에 계세요.계세요 là kính ngữ của 있어요, dùng khi nói về người đáng kính như giáo viên.
4있어요있어요 = có. 저는 한국어 책이 있어요 = Tôi có sách tiếng Hàn.
5제 휴대폰이 가방 안에 있어요.N + 에 있어요 = ở trong... 제 휴대폰이 가방 안에 있어요 = Điện thoại của tôi ở trong túi.

Luyện Có/Không có, Tồn tại/Không tồn tại bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn