이다 là động từ nối (copula) trong tiếng Hàn, tương đương 'là' trong tiếng Việt, chỉ dùng với danh từ. Dạng phủ định là 아니다. Chia lịch sự: 이에요 (sau phụ âm) hoặc 예요 (sau nguyên âm). Dạng trang trọng: 입니다/아닙니다.
이다 là động từ nối (copula) trong tiếng Hàn, tương đương 'là' trong tiếng Việt, chỉ dùng với danh từ. Dạng phủ định là 아니다. Chia lịch sự: 이에요 (sau phụ âm) hoặc 예요 (sau nguyên âm). Dạng trang trọng: 입니다/아닙니다.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| N(phụ âm) + 이에요 Danh từ kết thúc phụ âm + 이에요 | 저는 학생이에요. Tôi là học sinh. (학생 kết thúc bằng ㅇ (phụ âm) → dùng 이에요) |
| N(nguyên âm) + 예요 Danh từ kết thúc nguyên âm + 예요 | 저는 의사예요. Tôi là bác sĩ. (의사 kết thúc bằng 아 (nguyên âm) → dùng 예요) |
| N + 이/가 + 아니에요 Danh từ + tiểu từ 이/가 + 아니에요 | 저는 선생님이 아니에요. Tôi không phải là giáo viên. (Phủ định dùng tiểu từ 이/가 (không dùng 은/는)) |
| N + 입니다 / N + 이/가 + 아닙니다 Dùng trong môi trường công việc, báo cáo | 저는 회사원입니다. Tôi là nhân viên công ty. |
• 이다 KHÔNG dùng với tính từ: nói 날씨가 좋아요 (tốt), KHÔNG nói 날씨가 좋이에요
• Phân biệt: 이에요/예요 (là) ↔ 있어요 (có/tồn tại) ↔ 아니에요 (không phải là)
• 이에요 → 예요 khi nguyên âm: 의사 + 이에요 = 의사예요 (thu gọn tự nhiên)
• Quá khứ: N(phụ âm) + 이었어요, N(nguyên âm) + 였어요
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 이에요 | 학생 kết thúc bằng phụ âm ㅇ → dùng 이에요. Câu hoàn chỉnh: 저는 학생이에요 (Tôi là học sinh). |
| 2 | 예요 | 사과 kết thúc bằng nguyên âm 에 → dùng 예요. Câu: 이것은 사과예요 (Cái này là quả táo). |
| 3 | 아니에요 | 아니에요 = không phải là. Phủ định 이다: 의사가 아니에요 (không phải là bác sĩ). Dùng 가 vì 의사 kết thúc nguyên âm. |
| 4 | 그녀는 선생님이에요. | 선생님 kết thúc phụ âm ㅁ → dùng 이에요. 그녀는 선생님이에요 = Cô ấy là giáo viên. |
| 5 | 그 사람은 한국 사람이 아니에요. | Phủ định 이다: danh từ + 이/가 + 아니에요. 한국 사람이 아니에요 = không phải là người Hàn Quốc. |
24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →