Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Là/Không phải là Trong Tiếng Hàn: 이다/아니다

이다 là động từ nối (copula) trong tiếng Hàn, tương đương 'là' trong tiếng Việt, chỉ dùng với danh từ. Dạng phủ định là 아니다. Chia lịch sự: 이에요 (sau phụ âm) hoặc 예요 (sau nguyên âm). Dạng trang trọng: 입니다/아닙니다.

Trả lời nhanh

이다 là động từ nối (copula) trong tiếng Hàn, tương đương 'là' trong tiếng Việt, chỉ dùng với danh từ. Dạng phủ định là 아니다. Chia lịch sự: 이에요 (sau phụ âm) hoặc 예요 (sau nguyên âm). Dạng trang trọng: 입니다/아닙니다.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
N(phụ âm) + 이에요
Danh từ kết thúc phụ âm + 이에요
저는 학생이에요.
Tôi là học sinh. (학생 kết thúc bằng ㅇ (phụ âm) → dùng 이에요)
N(nguyên âm) + 예요
Danh từ kết thúc nguyên âm + 예요
저는 의사예요.
Tôi là bác sĩ. (의사 kết thúc bằng 아 (nguyên âm) → dùng 예요)
N + 이/가 + 아니에요
Danh từ + tiểu từ 이/가 + 아니에요
저는 선생님이 아니에요.
Tôi không phải là giáo viên. (Phủ định dùng tiểu từ 이/가 (không dùng 은/는))
N + 입니다 / N + 이/가 + 아닙니다
Dùng trong môi trường công việc, báo cáo
저는 회사원입니다.
Tôi là nhân viên công ty.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

이에요 (là - sau phụ âm) 예요 (là - sau nguyên âm) 입니다 (là - trang trọng) 아니에요 (không phải là) 아닙니다 (không phải là - trang trọng) 이야 (là - thân mật, sau phụ âm) 야 (là - thân mật, sau nguyên âm)

Cách dùng 이다/아니다 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 이다 KHÔNG dùng với tính từ: nói 날씨가 좋아요 (tốt), KHÔNG nói 날씨가 좋이에요

• Phân biệt: 이에요/예요 (là) ↔ 있어요 (có/tồn tại) ↔ 아니에요 (không phải là)

• 이에요 → 예요 khi nguyên âm: 의사 + 이에요 = 의사예요 (thu gọn tự nhiên)

• Quá khứ: N(phụ âm) + 이었어요, N(nguyên âm) + 였어요

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Điền đuôi đúng (이에요 hoặc 예요): 저는 학생___.
  • 이야요
  • 에요
  • 예요
  • 이에요
2. Điền đuôi đúng (이에요 hoặc 예요): 이것은 사과___.
  • 예요
  • 이에요
  • 이다
  • 이야
3. Điền phủ định đúng: 저는 의사가 ___.
  • 모르에요
  • 없어요
  • 아니에요
  • 아니요
4. Chọn câu đúng ngữ pháp: 'Cô ấy là giáo viên.'
  • 그녀는 선생님이에요.
  • 그녀는 선생님 있어요.
  • 그녀는 선생님예요.
  • 그녀는 선생님이야요.
5. Chọn câu đúng nghĩa: 'Người đó không phải là người Hàn Quốc.'
  • 그 사람은 한국 사람이 아니야요.
  • 그 사람은 한국 사람이 아니에요.
  • 그 사람은 한국 사람 아니에요.
  • 그 사람은 한국 사람이 없어요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1이에요학생 kết thúc bằng phụ âm ㅇ → dùng 이에요. Câu hoàn chỉnh: 저는 학생이에요 (Tôi là học sinh).
2예요사과 kết thúc bằng nguyên âm 에 → dùng 예요. Câu: 이것은 사과예요 (Cái này là quả táo).
3아니에요아니에요 = không phải là. Phủ định 이다: 의사가 아니에요 (không phải là bác sĩ). Dùng 가 vì 의사 kết thúc nguyên âm.
4그녀는 선생님이에요.선생님 kết thúc phụ âm ㅁ → dùng 이에요. 그녀는 선생님이에요 = Cô ấy là giáo viên.
5그 사람은 한국 사람이 아니에요.Phủ định 이다: danh từ + 이/가 + 아니에요. 한국 사람이 아니에요 = không phải là người Hàn Quốc.

Luyện Là/Không phải là bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn