-(으)ㄹ 수 있다 diễn đạt khả năng hoặc khả năng thực hiện, tương đương 'có thể' trong tiếng Việt. -(으)ㄹ 수 없다 là phủ định 'không thể'. 수 ở đây là danh từ hình thức có nghĩa 'cách/phương tiện'.
-(으)ㄹ 수 있다 diễn đạt khả năng hoặc khả năng thực hiện, tương đương 'có thể' trong tiếng Việt. -(으)ㄹ 수 없다 là phủ định 'không thể'. 수 ở đây là danh từ hình thức có nghĩa 'cách/phương tiện'.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| V stem(nguyên âm) + ㄹ 수 있어요/없어요 Gốc kết thúc nguyên âm + ㄹ 수 있어요 | 한국어를 할 수 있어요. Tôi có thể nói tiếng Hàn. |
| V stem(phụ âm) + 을 수 있어요/없어요 Gốc kết thúc phụ âm + 을 수 있어요 | 한국 음식을 먹을 수 있어요. Tôi có thể ăn đồ ăn Hàn Quốc. |
| V + (으)ㄹ 수 없어요 Gốc + (으)ㄹ 수 없어요 | 지금 갈 수 없어요. Bây giờ tôi không thể đi. |
• 못 V ≈ V + ㄹ/을 수 없다 (tương đương nhưng 못 thân mật hơn)
• 할 수 있다 (khả năng chung) vs 할 줄 알다 (biết kỹ thuật/phương pháp)
• Gốc ㄹ: 살다 → 살 수 있다 (không thêm ㄹ nữa)
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 을 수 | 먹다: gốc 먹 phụ âm → 을 수 있어요. 먹을 수 있어요 = có thể ăn. |
| 2 | 수 | 가다: gốc 가 nguyên âm → ㄹ 수 있어요. 갈 수 있어요? = Có thể đi không? |
| 3 | 저는 영어를 할 수 있어요. | 하다 gốc 하 nguyên âm → ㄹ 수 있어요. 할 수 있어요 = có thể làm/nói. |
| 4 | 바빠서 올 수 없어요. | 오다 gốc 오 → ㄹ 수 없어요. 올 수 없어요 = không thể đến. |
| 5 | 운전할 줄 알아요? | 할 줄 알다 = biết cách làm (kỹ năng học được). Hỏi kỹ năng → 운전할 줄 알아요? |
24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →