Động từ bất quy tắc · V2 và V3 giống nhau

Quá khứ của "make" là gì?

Đủ các dạng của make (làm, chế tạo), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 117 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

make (làm, chế tạo) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là made, quá khứ phân từ (V3) là made. V-ing là making, ngôi thứ ba số ít là makes.

Bảng chia "make" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)make hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítmakes he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)made thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)made thì hoàn thành, câu bị động
V-ingmaking các thì tiếp diễn, danh động từ

"make" thuộc nhóm nào?

V2 và V3 giống nhau. Chỉ cần nhớ một dạng quá khứ dùng chung cho V2 và V3.

Cùng nhóm: abide (abode – abode), alight (alit – alit), babysit (babysat – babysat), backlight (backlit – backlit), backslide (backslid – backslid), behold (beheld – beheld), bestow (bestowed – bestowed), betray (betrayed – betrayed), beware (bewared – bewared), blaze (blazed – blazed).

Dùng các dạng của "make" trong câu

Cấu trúcVới "make"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + made + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + make · Did + S + make …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + made + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + made + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + making
Bị độngS + be + made (+ by …)

Ví dụ thật với "make"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (made)

Dùng V3 (made)

Dùng V1 (make)

Dùng V-ing (making)

Lỗi hay gặp với "make"

⚠️ Lỗi 1: Viết "maked"

❌ Sai: I maked …

✅ Đúng: I made …

"make" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là made.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't made …

✅ Đúng: She didn't make …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu make.

⚠️ Lỗi 3: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: make → making (không viết makeing).

Luyện nhanh với "make"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. These are clothes that Mary _____ by herself. (make)

Đây là những áo quần mà Mary đã tự làm.

  • making
  • made
  • maked
  • make
2. Have you _____ sure the door is locked? (make)

Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?

  • maked
  • make
  • making
  • made
3. I don't _____ deals with people like you. (make)

Tôi không làm bữa ăn với người thích bạn

  • making
  • make
  • maked
  • made
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "make"

Quá khứ đơn (V2) của make là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "make" là "made".

Quá khứ phân từ (V3) của make là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "make" là "made", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"maked" hay "made"?

Viết "made". "make" là động từ bất quy tắc, "maked" là dạng sai.

make nghĩa là gì?

"make" nghĩa là làm, chế tạo (tiếng Anh: to make).

V-ing của make viết thế nào?

V-ing của "make" là "making"; bỏ -e rồi thêm -ing: make → making (không viết makeing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan