Đủ các dạng của win (thắng), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 31 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.
win (thắng) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là won, quá khứ phân từ (V3) là won. V-ing là winning, ngôi thứ ba số ít là wins.
| Dạng | Viết | Dùng khi |
|---|---|---|
| Nguyên mẫu (V1) | win | hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh |
| Ngôi 3 số ít | wins | he / she / it ở hiện tại đơn |
| Quá khứ đơn (V2) | won | thì quá khứ đơn |
| Quá khứ phân từ (V3) | won | thì hoàn thành, câu bị động |
| V-ing | winning | các thì tiếp diễn, danh động từ |
V2 và V3 giống nhau. Chỉ cần nhớ một dạng quá khứ dùng chung cho V2 và V3.
Cùng nhóm: abide (abode – abode), alight (alit – alit), babysit (babysat – babysat), backlight (backlit – backlit), backslide (backslid – backslid), behold (beheld – beheld), bestow (bestowed – bestowed), betray (betrayed – betrayed), beware (bewared – bewared), blaze (blazed – blazed).
| Cấu trúc | Với "win" |
|---|---|
| Quá khứ đơn (khẳng định) | S + won + … |
| Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi) | S + didn't + win · Did + S + win …? |
| Hiện tại hoàn thành | S + have / has + won + … |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + won + … |
| Tiếp diễn | S + am / is / are / was / were + winning |
| Bị động | S + be + won (+ by …) |
Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):
❌ Sai: I winned …
✅ Đúng: I won …
"win" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là won.
❌ Sai: She didn't won …
✅ Đúng: She didn't win …
"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu win.
Gấp đôi phụ âm cuối: win → winning (không viết wining).
Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
Tôi đã không quan tâm liệu mình có thắng hay không.
Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.
Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
Quá khứ đơn (V2) của "win" là "won".
Quá khứ phân từ (V3) của "win" là "won", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.
Viết "won". "win" là động từ bất quy tắc, "winned" là dạng sai.
"win" nghĩa là thắng (tiếng Anh: to win).
V-ing của "win" là "winning"; gấp đôi phụ âm cuối: win → winning (không viết wining).
Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện tập ngay →