Tra nhanh ba dạng của hear — nguyên mẫu (V1), quá khứ đơn (V2), quá khứ phân từ (V3) — kèm nghĩa, ví dụ thật và phát âm.
Động từ hear (nghe) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là heard, quá khứ phân từ (V3) là heard.
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hear | heard | heard | nghe |
Một vài câu thật có chứa động từ hear (các dạng được tô vàng):
V2 dùng trong thì quá khứ đơn; V3 dùng trong thì hiện tại hoàn thành và câu bị động.
Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện tập ngay →