Thì quá khứ đơn dùng để nói về những việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Bài này giải thích đầy đủ: công thức V-ed, quy tắc thêm đuôi, 30 động từ bất quy tắc quan trọng nhất, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.
Thì quá khứ đơn (Simple Past) diễn tả hành động đã bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Công thức: S + V-ed (động từ có quy tắc) hoặc S + V2 (động từ bất quy tắc); phủ định S + did not (didn't) + V; nghi vấn Did + S + V?. Mọi chủ ngữ dùng chung một dạng. Dấu hiệu nhận biết: yesterday, ago, last week, in 2020.
Ưu điểm lớn của thì quá khứ đơn: không chia theo ngôi — mọi chủ ngữ đều dùng chung một dạng động từ quá khứ.
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (động từ có quy tắc) | S + V-ed | I worked yesterday. She studied all night. |
| Khẳng định (động từ bất quy tắc) | S + V2 (dạng quá khứ) | He went to school. They saw a movie. |
| Phủ định | S + did not (didn't) + V | I didn't work yesterday. She didn't go to the party. |
| Nghi vấn | Did + S + V (nguyên thể)? | Did you see that movie? Did he call you? |
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | Thêm -ed | work→worked, play→played, watch→watched |
| Kết thúc bằng -e | Thêm -d | live→lived, love→loved, arrive→arrived |
| Phụ âm + -y | Đổi -y → -ied | study→studied, try→tried, cry→cried |
| Nguyên âm + -y | Thêm -ed | play→played, stay→stayed, enjoy→enjoyed |
| 1 âm tiết: phụ âm + nguyên âm ngắn + phụ âm | Nhân đôi phụ âm cuối + -ed | stop→stopped, plan→planned, drop→dropped |
Đây là những động từ bất quy tắc xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh hàng ngày. Cần học thuộc cả hai dạng: hiện tại và quá khứ.
| Hiện tại (V1) | Quá khứ (V2) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| be | was / were | là, thì, ở |
| have | had | có |
| do | did | làm |
| go | went | đi |
| see | saw | nhìn thấy |
| say | said | nói |
| get | got | nhận được, lấy |
| make | made | làm, tạo ra |
| know | knew | biết |
| think | thought | nghĩ |
| come | came | đến |
| take | took | lấy, mang, đi (phương tiện) |
| give | gave | cho, tặng |
| find | found | tìm thấy |
| tell | told | nói, kể |
| buy | bought | mua |
| eat | ate | ăn |
| drink | drank | uống |
| write | wrote | viết |
| read | read | đọc (phát âm khác: /rɛd/) |
| speak | spoke | nói (ngôn ngữ) |
| meet | met | gặp |
| run | ran | chạy |
| drive | drove | lái xe |
| fly | flew | bay |
| leave | left | rời đi, để lại |
| lose | lost | mất, thua |
| win | won | thắng |
| feel | felt | cảm thấy |
| wake | woke | thức dậy |
Đây là cách dùng cơ bản — nói về việc gì đó đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thường đi kèm với thời điểm cụ thể.
Kể câu chuyện với nhiều hành động nối tiếp nhau, đều đã xảy ra và kết thúc.
Diễn tả việc gì đó xảy ra thường xuyên hoặc một trạng thái tồn tại trong quá khứ, nhưng bây giờ đã thay đổi. Thường dùng cùng với "used to".
Khi thấy các từ này trong câu, dùng thì quá khứ đơn:
Đây là điểm người Việt hay nhầm nhất. Quy tắc đơn giản: nếu câu có thời điểm cụ thể trong quá khứ → dùng QKĐ. Nếu không có thời điểm cụ thể → có thể dùng HTHTH.
| Quá Khứ Đơn | Hiện Tại Hoàn Thành | |
|---|---|---|
| Thời điểm | Có thời điểm cụ thể (yesterday, in 2020, ago) | Không xác định thời điểm cụ thể |
| Liên quan đến hiện tại | Không liên quan đến hiện tại | Thường liên quan, ảnh hưởng đến hiện tại |
| Ví dụ | I visited Paris in 2019. | I have visited Paris. (kinh nghiệm) |
| Ví dụ | She called me this morning. | She has called me. (vừa xong) |
| Dấu hiệu | yesterday, ago, last, in [năm] | ever, never, already, yet, just, recently |
❌ Sai: I go to the market yesterday.
✅ Đúng: I went to the market yesterday.
Giải thích: "go" là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là "went". "Yesterday" là dấu hiệu quá khứ đơn, phải dùng dạng quá khứ.
❌ Sai: She didn't went to the party.
✅ Đúng: She didn't go to the party.
Giải thích: Trong câu phủ định và nghi vấn, "did" đã mang nghĩa quá khứ rồi. Sau "didn't" và "did" luôn dùng động từ nguyên thể (V1), không dùng V-ed hay V2.
❌ Sai: I never went to Japan.
✅ Đúng: I have never been to Japan.
Giải thích: "ever" và "never" trong ngữ cảnh kinh nghiệm đi kèm với hiện tại hoàn thành, không phải quá khứ đơn.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →