Ngữ pháp tiếng Anh · A1

Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present)

Thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Hiểu rõ thì hiện tại đơn là nền tảng để học tất cả các thì còn lại. Bài này giải thích đầy đủ công thức, 5 cách dùng, quy tắc thêm đuôi và dấu hiệu nhận biết bằng tiếng Việt.

Trả lời nhanh

Thì hiện tại đơn (Simple Present) dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, cảm xúc/trạng thái và lịch trình cố định. Công thức: S + V (thêm -s/-es với He/She/It); phủ định S + do/does not + V; nghi vấn Do/Does + S + V?. Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, every day.

Công Thức Thì Hiện Tại Đơn

Thì hiện tại đơn có ba dạng: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Cần chú ý đặc biệt đến chủ ngữ He / She / It (ngôi thứ 3 số ít).

Dạng câuCấu trúcVí dụ
Khẳng định
(I/You/We/They)
S + V (nguyên thể)I work every day.
They play football.
Khẳng định
(He/She/It)
S + V-s / V-esShe works hard.
He watches TV.
Phủ định
(I/You/We/They)
S + do not (don't) + VI don't like coffee.
They don't speak French.
Phủ định
(He/She/It)
S + does not (doesn't) + VShe doesn't work on Sundays.
He doesn't like fish.
Nghi vấn
(I/You/We/They)
Do + S + V?Do you speak English?
Do they live here?
Nghi vấn
(He/She/It)
Does + S + V?Does she work here?
Does he like music?

Quy tắc thêm -s / -es / -ies

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Động từ thông thườngThêm -swork → works, play → plays, read → reads
Kết thúc bằng -o, -s, -sh, -ch, -x, -zThêm -esgo → goes, do → does, watch → watches, fix → fixes
Kết thúc bằng phụ âm + -yĐổi -y → -iesstudy → studies, fly → flies, cry → cries
Kết thúc bằng nguyên âm + -yThêm -splay → plays, say → says, buy → buys
Bất quy tắcHọc thuộcbe → is, have → has

5 Cách Dùng Thì Hiện Tại Đơn

1. Diễn tả thói quen và hành động lặp lại

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Những việc bạn làm thường xuyên, hàng ngày, hàng tuần.

2. Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật khoa học

Những điều luôn luôn đúng, không thay đổi theo thời gian.

3. Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ và trạng thái hiện tại

Các động từ trạng thái (stative verbs) như: know, love, hate, want, need, believe, understand, seem...

4. Diễn tả lịch trình cố định, thời gian biểu

Lịch tàu, máy bay, thời khóa biểu — những sự kiện được lên lịch chính thức.

5. Dùng trong hướng dẫn, công thức, câu chuyện

Khi viết công thức nấu ăn, hướng dẫn sử dụng hoặc kể chuyện theo phong cách "hiện tại".

Dấu Hiệu Nhận Biết

Khi thấy các từ này trong câu, rất có thể đó là thì hiện tại đơn:

always usually often sometimes rarely never every day every week every month on Mondays in the morning once a week twice a month

Lưu ý: Các từ chỉ tần suất (frequency adverbs) như always, usually, often, sometimes, never thường đứng trước động từ chính nhưng sau động từ be.

15 Ví Dụ Thực Tế

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Quên thêm -s/-es với He/She/It

❌ Sai: She work every day.

✅ Đúng: She works every day.

Giải thích: Chủ ngữ là "She" (ngôi thứ 3 số ít) nên phải thêm -s vào động từ. Lỗi này rất phổ biến với người Việt vì tiếng Việt không chia động từ theo ngôi.

⚠️ Lỗi 2: Dùng "don't" thay vì "doesn't" với He/She/It

❌ Sai: He don't like coffee.

✅ Đúng: He doesn't like coffee.

Giải thích: Trong câu phủ định, khi chủ ngữ là He/She/It phải dùng "doesn't" (does not). Sau "doesn't" dùng động từ nguyên thể, không thêm -s/-es nữa.

⚠️ Lỗi 3: Đặt sai vị trí trạng từ tần suất

❌ Sai: I drink always coffee in the morning.

✅ Đúng: I always drink coffee in the morning.

Giải thích: Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) đứng TRƯỚC động từ chính, nhưng đứng SAU động từ "be". Ví dụ: She is always happy. (sau be) / She always smiles. (trước V)

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. She _____ English at university. (study)
  • A. study
  • B. studies
  • C. studyes
  • D. is study
2. _____ your brother work in Hanoi?
  • A. Do
  • B. Does
  • C. Is
  • D. Are
3. I _____ coffee. (not / like)
  • A. not like
  • B. doesn't like
  • C. don't like
  • D. am not like
4. Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?
  • A. He go to school every day.
  • B. She don't speak French.
  • C. My mother cooks dinner every evening.
  • D. They goes to the gym on weekends.
5. Dấu hiệu nào KHÔNG phải của thì hiện tại đơn?
  • A. always
  • B. every Monday
  • C. yesterday
  • D. usually

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm