Toàn bộ 12 thì tiếng Anh được giải thích bằng tiếng Việt — công thức, dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt và liên kết đến từng bài chi tiết. Học đúng thứ tự, không bỏ sót thì nào.
Tiếng Anh có 12 thì, chia theo 3 mốc thời gian (Hiện tại, Quá khứ, Tương lai), mỗi mốc gồm 4 dạng: Đơn (Simple), Tiếp diễn (Continuous), Hoàn thành (Perfect) và Hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous). Mỗi thì có công thức và dấu hiệu nhận biết riêng. Người mới nên học trước 5 thì thông dụng nhất: hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành.
Dưới đây là bảng tóm tắt đầy đủ 12 thì tiếng Anh, chia theo 3 nhóm thời gian: Hiện tại, Quá khứ và Tương lai. Nhấn vào tên thì để xem bài hướng dẫn chi tiết.
| # | Tên thì | Công thức (khẳng định) | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|---|
| Nhóm Hiện Tại (Present) | |||
| 1 | Hiện Tại Đơn Simple Present |
S + V / V-s/es | always, usually, often, every day, on Mondays |
| 2 | Hiện Tại Tiếp Diễn Present Continuous |
S + am/is/are + V-ing | now, at the moment, currently, look!, listen! |
| 3 | Hiện Tại Hoàn Thành Present Perfect |
S + have/has + V3 | ever, never, already, yet, just, recently, for, since |
| 4 | Hiện Tại HT Tiếp Diễn Present Perfect Continuous |
S + have/has been + V-ing | for, since, all day/week, how long |
| Nhóm Quá Khứ (Past) | |||
| 5 | Quá Khứ Đơn Simple Past |
S + V-ed / V2 | yesterday, last week, ago, in 2020, when I was young |
| 6 | Quá Khứ Tiếp Diễn Past Continuous |
S + was/were + V-ing | while, when, at this time yesterday, at 8pm last night |
| 7 | Quá Khứ Hoàn Thành Past Perfect |
S + had + V3 | before, after, when, by the time, already, by 2020 |
| 8 | Quá Khứ HT Tiếp Diễn Past Perfect Continuous |
S + had been + V-ing | for, since (before a past event), how long |
| Nhóm Tương Lai (Future) | |||
| 9 | Tương Lai Đơn Simple Future |
S + will + V | tomorrow, next week, soon, in the future |
| 10 | Tương Lai Tiếp Diễn Future Continuous |
S + will be + V-ing | at this time tomorrow, at 9am next Monday |
| 11 | Tương Lai Hoàn Thành Future Perfect |
S + will have + V3 | by tomorrow, by next week, by the time |
| 12 | Tương Lai HT Tiếp Diễn Future Perfect Continuous |
S + will have been + V-ing | by then, by next year, for (+ thời gian tương lai) |
Không phải tất cả 12 thì đều quan trọng như nhau. Hãy học theo thứ tự ưu tiên để tiến bộ nhanh nhất:
Người học tiếng Việt thường hay nhầm lẫn giữa một số cặp thì dưới đây. Đây là cách phân biệt nhanh:
Thói quen, thực tế không đổi
I work at 8am every day.
She drinks coffee every morning.
Signal: always, usually, every...
Đang xảy ra ngay lúc này
I am working right now.
She is drinking coffee now.
Signal: now, at the moment...
Quá khứ không rõ thời điểm, ảnh hưởng đến hiện tại
I have visited Paris. (kinh nghiệm, không nói khi nào)
Signal: ever, never, already, yet...
Hành động đã xong, có thời điểm cụ thể
I visited Paris in 2019. (có năm cụ thể)
Signal: yesterday, ago, last year...
Quyết định tự phát ngay lúc nói
I'll help you! (quyết định ngay bây giờ)
Lời hứa, dự đoán không có bằng chứng
Kế hoạch đã được lên trước
I'm going to visit my parents. (đã lên kế hoạch)
Dự đoán có bằng chứng hiện tại
Chia 12 thì thành 3 nhóm — Hiện tại, Quá khứ, Tương lai — và trong mỗi nhóm chia thành 4 loại: Đơn, Tiếp diễn, Hoàn thành, Hoàn thành tiếp diễn. Học xong nhóm Hiện tại trước, rồi mới chuyển sang Quá khứ.
Mỗi thì có "từ khóa" riêng. Khi thấy yesterday / ago / last → Quá khứ đơn. Thấy now / at the moment → Hiện tại tiếp diễn. Thấy ever / never / already / yet → Hiện tại hoàn thành. Học thuộc signal words, bài tập sẽ dễ hơn nhiều.
Trong giao tiếp hàng ngày, 90% câu chỉ dùng 5 thì: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn, Tương lai đơn và Hiện tại hoàn thành. Thành thạo 5 thì này trước khi lo lắng về các thì còn lại.
Mỗi buổi sáng, thử nói 3 câu về ngày hôm qua (Quá khứ đơn), 3 câu về bây giờ (Hiện tại tiếp diễn), 3 câu về kế hoạch (Tương lai). Thực hành như vậy mỗi ngày sẽ giúp bạn nhớ và dùng thì tự nhiên hơn.
Nhìn thấy từ nào trong câu? Đây là bảng tra nhanh để xác định thì:
| Dấu hiệu | Thì tương ứng |
|---|---|
| always, usually, often, sometimes, never, every day | Hiện tại đơn |
| now, at the moment, currently, look!, listen! | Hiện tại tiếp diễn |
| ever, never, just, already, yet, recently, for + since | Hiện tại hoàn thành |
| for + since (nhấn mạnh thời gian đang diễn ra) | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
| yesterday, last week/month/year, ago, in 2020 | Quá khứ đơn |
| while, when + QKĐ, at this time yesterday | Quá khứ tiếp diễn |
| before, after, when, by the time, already (quá khứ) | Quá khứ hoàn thành |
| tomorrow, next week, soon, in + tương lai | Tương lai đơn (will) |
| at this time tomorrow, at [giờ] next [ngày] | Tương lai tiếp diễn |
| by tomorrow, by next week, by the time (tương lai) | Tương lai hoàn thành |
312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →