Trong tiếng Anh, có hai cách chính để diễn đạt tương lai: will và going to. Hai cách này không hoàn toàn thay thế nhau. Bài này giải thích rõ khi nào dùng will, khi nào dùng going to, kèm công thức đầy đủ và 15 ví dụ minh họa.
Thì tương lai đơn (Simple Future) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Công thức với will: S + will + V (phủ định S + won't + V, nghi vấn Will + S + V?); công thức với be going to: S + am/is/are + going to + V. Dùng will cho quyết định tự phát, lời hứa, dự đoán; dùng going to cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có bằng chứng. Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, soon, in the future.
| Dạng câu | WILL | GOING TO |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V I will help. / He will go. |
S + am/is/are + going to + V I am going to help. / He is going to go. |
| Phủ định | S + won't + V I won't be late. |
S + am/is/are + not + going to + V I'm not going to be late. |
| Nghi vấn | Will + S + V? Will you help me? |
Am/Is/Are + S + going to + V? Are you going to help me? |
Rút gọn: will → 'll (I'll, She'll, They'll) · will not → won't · am going to → 'm going to
Đây là điểm quan trọng nhất của bài. Hầu hết người học tiếng Việt không phân biệt được hai cái này.
Luyện tập phân biệt qua các tình huống cụ thể:
| Tình huống | Will | Going To |
|---|---|---|
| Quyết định tự phát | ✅ "I'll do it!" | ❌ Không dùng |
| Kế hoạch đã lên trước | ❌ Ít tự nhiên | ✅ "I'm going to travel." |
| Lời hứa | ✅ "I'll be there." | ❌ Ít dùng |
| Dự đoán có bằng chứng | ❌ Không tự nhiên | ✅ "It's going to rain!" |
| Dự đoán chung chung | ✅ "I think it will rain." | ✅ Cũng dùng được |
| Đề nghị giúp đỡ | ✅ "I'll help you." | ❌ Ít tự nhiên |
| Câu điều kiện loại 1 | ✅ "If…, I will…" | ❌ Không dùng |
❌ Sai (kém tự nhiên): I will go to Japan next month. (đã đặt vé rồi)
✅ Tốt hơn: I am going to go to Japan next month.
Giải thích: Khi bạn đã có kế hoạch cụ thể (đặt vé, đặt khách sạn...), người bản ngữ thường dùng "going to" hoặc thậm chí Present Continuous (I'm going to Japan next month).
❌ Sai: "The phone is ringing." — "OK, I'm going to answer it."
✅ Đúng: "The phone is ringing." — "I'll answer it."
Giải thích: Khi bạn quyết định làm điều gì đó ngay lúc đó (không có kế hoạch từ trước), dùng "will" ('ll).
❌ Sai: She going to study tonight.
✅ Đúng: She is going to study tonight.
Giải thích: "going to" cần có trợ động từ am/is/are đứng trước. Đây là cấu trúc hoàn chỉnh: S + am/is/are + going to + V.
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện ngữ pháp ngay →