Ngữ pháp tiếng Anh · B1

Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì khó nhất với người học tiếng Việt — vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Bài này giải thích rõ công thức have/has + V3, 4 cách dùng, vị trí của ever/never/just/already/yet và cách phân biệt với quá khứ đơn.

Trả lời nhanh

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn tả kinh nghiệm, hành động vừa hoàn thành hoặc việc bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại — không nêu thời điểm cụ thể. Công thức: S + have/has + V3 (have với I/You/We/They, has với He/She/It); phủ định S + have/has not + V3; nghi vấn Have/Has + S + V3?. Dấu hiệu nhận biết: ever, never, already, yet, just, since, for.

Công Thức Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Dạng câuCấu trúcVí dụ
Khẳng định
(I/You/We/They)
S + have + V3 I have visited Tokyo.
They have finished the project.
Khẳng định
(He/She/It)
S + has + V3 She has lived here for 5 years.
He has worked there since 2020.
Phủ định S + haven't/hasn't + V3 I haven't seen that movie.
She hasn't eaten yet.
Nghi vấn Have/Has + S + V3? Have you ever been to Paris?
Has she called you?

Have vs Has — Chọn cái nào?

Chủ ngữDùngRút gọn
I, You, We, TheyhaveI've, You've, We've, They've
He, She, IthasHe's, She's, It's

Lưu ý: He's có thể là "He is" hoặc "He has" — xác định qua ngữ cảnh. "He's gone" = "He has gone", "He's going" = "He is going".

30 Quá Khứ Phân Từ (V3) Quan Trọng Nhất

Với động từ có quy tắc, V3 = V-ed (giống dạng quá khứ đơn). Cần đặc biệt chú ý các động từ bất quy tắc có V3 riêng.

V1 (Hiện tại)V2 (Quá khứ)V3 (Phân từ)Nghĩa
bewas/werebeenlà, ở
havehadhad
dodiddonelàm
gowentgoneđi
seesawseennhìn thấy
eatateeatenăn
writewrotewrittenviết
speakspokespokennói
taketooktakenlấy, chụp
givegavegivencho
knowknewknownbiết
getgotgotten/gotnhận được
comecamecomeđến
runranrunchạy
becomebecamebecometrở thành
findfoundfoundtìm thấy
makemademadelàm, tạo
thinkthoughtthoughtnghĩ
buyboughtboughtmua
bringbroughtbroughtmang đến
fallfellfallenngã, rơi
flyflewflownbay
drivedrovedrivenlái xe
forgetforgotforgottenquên
breakbrokebrokengãy, vỡ
choosechosechosenchọn
loselostlostmất, thua
meetmetmetgặp
leaveleftleftrời đi
winwonwonthắng

4 Cách Dùng Thì Hiện Tại Hoàn Thành

1. Diễn tả kinh nghiệm — ever / never

Nói về việc gì đó bạn đã hoặc chưa bao giờ làm trong cuộc đời (không xác định thời điểm cụ thể).

Vị trí: evernever đứng giữa have/has và V3

Have you ever eaten Japanese food? (Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?)

I have never been to Europe. (Tôi chưa bao giờ đến châu Âu.)

2. Hành động vừa mới hoàn thành — just

Diễn tả việc gì đó vừa mới xảy ra rất gần đây.

Vị trí: just đứng giữa have/has và V3

I have just finished my homework. (Tôi vừa mới làm xong bài tập.)

She has just arrived at the airport. (Cô ấy vừa mới đến sân bay.)

3. Hành động đã hoàn thành hoặc chưa hoàn thành — already / yet

Already: hành động đã hoàn thành, thường sớm hơn dự kiến. Yet: hành động chưa hoàn thành hoặc hỏi đã xảy ra chưa.

Vị trí: already đứng giữa have/has và V3 · yet đứng cuối câu

I have already eaten. (Tôi ăn rồi — đã ăn từ trước rồi.)

I haven't eaten yet. (Tôi chưa ăn.)

Have you eaten yet? (Bạn ăn chưa?)

4. Hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp diễn — for / since

Diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn đang tiếp tục ở hiện tại.

FOR — khoảng thời gian

  • for 3 hours (được 3 tiếng)
  • for two years (được 2 năm)
  • for a long time (đã lâu)
  • for ages (đã bao lâu rồi)
  • for a week (được một tuần)

I have lived here for 5 years.

SINCE — thời điểm bắt đầu

  • since 2020 (từ năm 2020)
  • since Monday (từ thứ Hai)
  • since this morning (từ sáng)
  • since I was born (từ khi sinh ra)
  • since last year (từ năm ngoái)

I have lived here since 2020.

Dấu Hiệu Nhận Biết

ever never just already yet recently lately for since so far up to now this week/year

15 Ví Dụ Thực Tế

So Sánh: Hiện Tại Hoàn Thành vs Quá Khứ Đơn

Đây là điểm người Việt hay nhầm nhất. Quy tắc vàng cần nhớ:

Quy tắc vàng: Có thời điểm cụ thể? → Quá khứ đơn. Không có thời điểm cụ thể? → Hiện tại hoàn thành.

Ví dụ: "I saw that movie last week" (last week = thời điểm cụ thể → QKĐ)

Ví dụ: "I have seen that movie" (không nói khi nào → HTHTH, kinh nghiệm)

Tiêu chíHiện Tại Hoàn ThànhQuá Khứ Đơn
Thời điểm cụ thể❌ Không có hoặc không đề cập✅ Có (yesterday, in 2020, ago)
Liên quan đến hiện tại✅ Có liên quan/ảnh hưởng❌ Đã xong, không liên quan
Câu hỏiHave you ever been to Japan?When did you go to Japan?
Trả lờiI've been to Japan. (kinh nghiệm)I went in 2019. (thời điểm cụ thể)
Ví dụShe has lost her keys. (vẫn chưa tìm được)She lost her keys yesterday. (ngày cụ thể)
Dấu hiệuever, never, just, already, yet, for, sinceyesterday, last, ago, in [năm]
⚠️ Lỗi cực kỳ phổ biến

❌ Sai: I have gone to Hanoi last year.

✅ Đúng: I went to Hanoi last year. (có "last year" → QKĐ)

❌ Sai: I have seen him yesterday.

✅ Đúng: I saw him yesterday. (có "yesterday" → QKĐ)

Lỗi Thường Gặp

⚠️ Lỗi 1: Dùng HTHTH khi có thời điểm cụ thể

❌ Sai: I have visited my aunt last Sunday.

✅ Đúng: I visited my aunt last Sunday.

Giải thích: "last Sunday" là thời điểm cụ thể → phải dùng quá khứ đơn.

⚠️ Lỗi 2: Dùng "have" với He/She/It

❌ Sai: She have never tried pho.

✅ Đúng: She has never tried pho.

Giải thích: Chủ ngữ là "She" (ngôi thứ 3 số ít) → phải dùng "has", không phải "have".

⚠️ Lỗi 3: Nhầm V2 và V3

❌ Sai: I have saw that movie. ("saw" là V2)

✅ Đúng: I have seen that movie. ("seen" là V3)

Giải thích: Sau have/has luôn dùng V3 (quá khứ phân từ), không phải V2 (quá khứ đơn). see: V2 = saw, V3 = seen.

Bài Tập Kiểm Tra Nhanh

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. She _____ in London for ten years. (live)
  • A. lived
  • B. have lived
  • C. has lived
  • D. is living
2. "_____ you ever _____ Thai food?" — "Yes, it was delicious."
  • A. Did / eat
  • B. Have / eaten
  • C. Have / eat
  • D. Did / eaten
3. I _____ the report yet. I'm still working on it.
  • A. have already finished
  • B. haven't finished
  • C. didn't finish
  • D. has finished
4. Câu nào ĐÚNG ngữ pháp?
  • A. I have seen him yesterday.
  • B. She have worked here since 2020.
  • C. They have just arrived.
  • D. He has went to the store.
5. "I haven't spoken to her _____ last month."
  • A. for
  • B. since
  • C. during
  • D. ago

Luyện tập tương tác trên Engame

312 bài tập ngữ pháp · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện ngữ pháp ngay →
✓ 12 thì đầy đủ✓ SRS ôn tập✓ Bài tập tương tác

Xem Thêm