Tra nhanh ba dạng của hang — nguyên mẫu (V1), quá khứ đơn (V2), quá khứ phân từ (V3) — kèm nghĩa, ví dụ thật và phát âm.
Động từ hang (treo) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là hung, quá khứ phân từ (V3) là hung. Lưu ý: khi "hang" mang nghĩa "treo cổ" (xử tử), nó là động từ có quy tắc: hanged / hanged.
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hang | hung | hung | treo |
Một vài câu thật có chứa động từ hang (các dạng được tô vàng):
V2 dùng trong thì quá khứ đơn; V3 dùng trong thì hiện tại hoàn thành và câu bị động.
Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện tập ngay →