Động từ bất quy tắc · V2 và V3 giống nhau

Quá khứ của "hang" là gì?

Đủ các dạng của hang (treo), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 8 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

hang (treo) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là hung, quá khứ phân từ (V3) là hung. V-ing là hanging, ngôi thứ ba số ít là hangs.

Bảng chia "hang" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)hang hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số íthangs he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)hung thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)hung thì hoàn thành, câu bị động
V-inghanging các thì tiếp diễn, danh động từ

"hang" thuộc nhóm nào?

V2 và V3 giống nhau. Chỉ cần nhớ một dạng quá khứ dùng chung cho V2 và V3.

Cùng nhóm: abide (abode – abode), alight (alit – alit), babysit (babysat – babysat), backlight (backlit – backlit), backslide (backslid – backslid), behold (beheld – beheld), bestow (bestowed – bestowed), betray (betrayed – betrayed), beware (bewared – bewared), blaze (blazed – blazed).

Dùng các dạng của "hang" trong câu

Cấu trúcVới "hang"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + hung + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + hang · Did + S + hang …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + hung + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + hung + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + hanging
Bị độngS + be + hung (+ by …)

Ví dụ thật với "hang"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (hung)

Dùng V3 (hung)

Dùng V1 (hang)

Lỗi hay gặp với "hang"

⚠️ Lỗi 1: Viết "hanged"

❌ Sai: I hanged …

✅ Đúng: I hung …

"hang" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là hung.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't hung …

✅ Đúng: She didn't hang …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu hang.

Luyện nhanh với "hang"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. He _____ his coat behind the door. (hang)

Anh ấy treo áo khoác sau cánh cửa.

  • hanging
  • hung
  • hanged
  • hang
2. Have you _____ the washing out? (hang)

Bạn đã phơi quần áo chưa?

  • hanged
  • hang
  • hanging
  • hung
3. Do you want to _____ with us? (hang)

Bạn có muốn đi chơi với chúng tôi không?

  • hanged
  • hung
  • hanging
  • hang
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "hang"

Quá khứ đơn (V2) của hang là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "hang" là "hung".

Quá khứ phân từ (V3) của hang là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "hang" là "hung", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"hanged" hay "hung"?

Viết "hung". "hang" là động từ bất quy tắc, "hanged" là dạng sai.

hang nghĩa là gì?

"hang" nghĩa là treo (tiếng Anh: to hang).

V-ing của hang viết thế nào?

V-ing của "hang" là "hanging".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan