Động từ bất quy tắc

Quá khứ của "wear" là gì?

Tra nhanh ba dạng của wear — nguyên mẫu (V1), quá khứ đơn (V2), quá khứ phân từ (V3) — kèm nghĩa, ví dụ thật và phát âm.

Trả lời nhanh

Động từ wear (mặc, đeo) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là wore, quá khứ phân từ (V3) là worn.

Bảng chia "wear" (V1 · V2 · V3) — bấm 🔊 để nghe

Nguyên mẫu (V1)Quá khứ đơn (V2)Quá khứ phân từ (V3)Nghĩa
wear wore worn mặc, đeo

Ví dụ cách dùng "wear"

Một vài câu thật có chứa động từ wear (các dạng được tô vàng):

V2 dùng trong thì quá khứ đơn; V3 dùng trong thì hiện tại hoàn thành và câu bị động.

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Các động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan