Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -ood

Quá khứ của "understand" là gì?

Đủ các dạng của understand (hiểu), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 65 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

understand (hiểu) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là understood, quá khứ phân từ (V3) là understood. V-ing là understanding, ngôi thứ ba số ít là understands.

Bảng chia "understand" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)understand hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítunderstands he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)understood thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)understood thì hoàn thành, câu bị động
V-ingunderstanding các thì tiếp diễn, danh động từ

"understand" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -ood. stand – stood – stood, và các động từ ghép từ stand (understand, withstand).

Cùng nhóm: misunderstand (misunderstood – misunderstood), withstand (withstood – withstood).

Dùng các dạng của "understand" trong câu

Cấu trúcVới "understand"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + understood + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + understand · Did + S + understand …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + understood + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + understood + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + understanding
Bị độngS + be + understood (+ by …)

Ví dụ thật với "understand"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (understood)

Dùng V3 (understood)

Dùng V1 (understand)

Lỗi hay gặp với "understand"

⚠️ Lỗi 1: Viết "understanded"

❌ Sai: I understanded …

✅ Đúng: I understood …

"understand" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là understood.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't understood …

✅ Đúng: She didn't understand …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu understand.

Luyện nhanh với "understand"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I'm the only one who ever really _____ Tom. (understand)

Tôi là người duy nhất thực sự hiểu Tom.

  • understand
  • understanding
  • understood
  • understanded
2. Have you _____ the instructions? (understand)

Bạn đã hiểu hướng dẫn chưa?

  • understand
  • understanding
  • understood
  • understanded
3. Tom didn't seem to _____ what you said. (understand)

Hình như Tom không hiểu những điều bạn nói.

  • understanded
  • understood
  • understanding
  • understand
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "understand"

Quá khứ đơn (V2) của understand là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "understand" là "understood".

Quá khứ phân từ (V3) của understand là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "understand" là "understood", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"understanded" hay "understood"?

Viết "understood". "understand" là động từ bất quy tắc, "understanded" là dạng sai.

understand nghĩa là gì?

"understand" nghĩa là hiểu (tiếng Anh: to understand).

V-ing của understand viết thế nào?

V-ing của "understand" là "understanding".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan