Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -ood

Quá khứ của "stand" là gì?

Đủ các dạng của stand (đứng), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 12 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

stand (đứng) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là stood, quá khứ phân từ (V3) là stood. V-ing là standing, ngôi thứ ba số ít là stands.

Bảng chia "stand" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)stand hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítstands he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)stood thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)stood thì hoàn thành, câu bị động
V-ingstanding các thì tiếp diễn, danh động từ

"stand" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -ood. stand – stood – stood, và các động từ ghép từ stand (understand, withstand).

Cùng nhóm: misunderstand (misunderstood – misunderstood), withstand (withstood – withstood).

Dùng các dạng của "stand" trong câu

Cấu trúcVới "stand"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + stood + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + stand · Did + S + stand …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + stood + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + stood + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + standing

Ví dụ thật với "stand"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (stood)

Dùng V3 (stood)

Dùng V1 (stand)

Dùng V-ing (standing)

Lỗi hay gặp với "stand"

⚠️ Lỗi 1: Viết "standed"

❌ Sai: I standed …

✅ Đúng: I stood …

"stand" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là stood.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't stood …

✅ Đúng: She didn't stand …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu stand.

Luyện nhanh với "stand"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. They _____ on the top of the hill. (stand)

Tụi nó dùng lại trên đỉnh đồi.

  • stood
  • standed
  • stand
  • standing
2. We have _____ in this queue for twenty minutes. (stand)

Chúng tôi đã đứng xếp hàng này hai mươi phút.

  • stood
  • standed
  • stand
  • standing
3. I don't know how much more I can _____. (stand)

Tôi không biết có thể chịu được thêm đến đâu.

  • stand
  • standed
  • stood
  • standing
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "stand"

Quá khứ đơn (V2) của stand là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "stand" là "stood".

Quá khứ phân từ (V3) của stand là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "stand" là "stood", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"standed" hay "stood"?

Viết "stood". "stand" là động từ bất quy tắc, "standed" là dạng sai.

stand nghĩa là gì?

"stand" nghĩa là đứng (tiếng Anh: to stand).

V-ing của stand viết thế nào?

V-ing của "stand" là "standing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan