Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -ought / -aught

Quá khứ của "think" là gì?

Đủ các dạng của think (nghĩ), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 324 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

think (nghĩ) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là thought, quá khứ phân từ (V3) là thought. V-ing là thinking, ngôi thứ ba số ít là thinks.

Bảng chia "think" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)think hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítthinks he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)thought thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)thought thì hoàn thành, câu bị động
V-ingthinking các thì tiếp diễn, danh động từ

"think" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -ought / -aught. Nhóm này đổi cả phần vần thành -ought hoặc -aught, V2 và V3 giống nhau. Học theo cặp: bring – brought, buy – bought, teach – taught.

Cùng nhóm: outfight (outfought – outfought), outthink (outthought – outthought), rethink (rethought – rethought).

Dùng các dạng của "think" trong câu

Cấu trúcVới "think"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + thought + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + think · Did + S + think …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + thought + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + thought + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + thinking
Bị độngS + be + thought (+ by …)

Ví dụ thật với "think"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (thought)

Dùng V3 (thought)

Dùng V1 (think)

Dùng V-ing (thinking)

Lỗi hay gặp với "think"

⚠️ Lỗi 1: Viết "thinked"

❌ Sai: I thinked …

✅ Đúng: I thought …

"think" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là thought.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't thought …

✅ Đúng: She didn't think …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu think.

Luyện nhanh với "think"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ I heard someone shouting my name. (think)

Tôi đã nghĩ mình nghe thấy ai đó hét lên tên tôi.

  • thought
  • thinked
  • think
  • thinking
2. Have you _____ about my offer? (think)

Bạn đã suy nghĩ về lời đề nghị của tôi chưa?

  • thought
  • thinked
  • think
  • thinking
3. I don't _____ it will rain this afternoon. (think)

Tôi nghĩ chiều nay trời không mưa đâu.

  • think
  • thinked
  • thought
  • thinking
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "think"

Quá khứ đơn (V2) của think là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "think" là "thought".

Quá khứ phân từ (V3) của think là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "think" là "thought", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"thinked" hay "thought"?

Viết "thought". "think" là động từ bất quy tắc, "thinked" là dạng sai.

think nghĩa là gì?

"think" nghĩa là nghĩ (tiếng Anh: to think).

V-ing của think viết thế nào?

V-ing của "think" là "thinking".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan