Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -old

Quá khứ của "tell" là gì?

Đủ các dạng của tell (kể, nói), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 147 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

tell (kể, nói) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là told, quá khứ phân từ (V3) là told. V-ing là telling, ngôi thứ ba số ít là tells.

Bảng chia "tell" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)tell hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số íttells he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)told thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)told thì hoàn thành, câu bị động
V-ingtelling các thì tiếp diễn, danh động từ

"tell" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -old. Vần -ell đổi thành -old: sell – sold, tell – told.

Cùng nhóm: foretell (foretold – foretold), outsell (outsold – outsold), resell (resold – resold), retell (retold – retold), undersell (undersold – undersold).

Dùng các dạng của "tell" trong câu

Cấu trúcVới "tell"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + told + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + tell · Did + S + tell …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + told + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + told + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + telling
Bị độngS + be + told (+ by …)

Ví dụ thật với "tell"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (told)

Dùng V3 (told)

Dùng V1 (tell)

Dùng V-ing (telling)

Lỗi hay gặp với "tell"

⚠️ Lỗi 1: Viết "telled"

❌ Sai: I telled …

✅ Đúng: I told …

"tell" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là told.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't told …

✅ Đúng: She didn't tell …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu tell.

Luyện nhanh với "tell"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ them to send me another ticket. (tell)

Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác

  • tell
  • telling
  • told
  • telled
2. There's so much I haven't _____ you yet. (tell)

Có rất nhiều điều tôi chưa nói với bạn.

  • telled
  • tell
  • telling
  • told
3. I'm going to _____ you how it is. (tell)

Để tớ nói cho cậu biết nó như thế nào.

  • telled
  • told
  • telling
  • tell
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "tell"

Quá khứ đơn (V2) của tell là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "tell" là "told".

Quá khứ phân từ (V3) của tell là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "tell" là "told", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"telled" hay "told"?

Viết "told". "tell" là động từ bất quy tắc, "telled" là dạng sai.

tell nghĩa là gì?

"tell" nghĩa là kể, nói (tiếng Anh: to tell).

V-ing của tell viết thế nào?

V-ing của "tell" là "telling".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan