Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -ought / -aught

Quá khứ của "fight" là gì?

Đủ các dạng của fight (chiến đấu), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 7 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

fight (chiến đấu) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là fought, quá khứ phân từ (V3) là fought. V-ing là fighting, ngôi thứ ba số ít là fights.

Bảng chia "fight" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)fight hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítfights he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)fought thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)fought thì hoàn thành, câu bị động
V-ingfighting các thì tiếp diễn, danh động từ

"fight" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -ought / -aught. Nhóm này đổi cả phần vần thành -ought hoặc -aught, V2 và V3 giống nhau. Học theo cặp: bring – brought, buy – bought, teach – taught.

Cùng nhóm: outfight (outfought – outfought), outthink (outthought – outthought), rethink (rethought – rethought).

Dùng các dạng của "fight" trong câu

Cấu trúcVới "fight"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + fought + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + fight · Did + S + fight …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + fought + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + fought + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + fighting
Bị độngS + be + fought (+ by …)

Ví dụ thật với "fight"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (fought)

Dùng V3 (fought)

Dùng V1 (fight)

Dùng V-ing (fighting)

Lỗi hay gặp với "fight"

⚠️ Lỗi 1: Viết "fighted"

❌ Sai: I fighted …

✅ Đúng: I fought …

"fight" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là fought.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't fought …

✅ Đúng: She didn't fight …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu fight.

Luyện nhanh với "fight"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. The two brothers _____ over the last piece of cake. (fight)

Hai anh em tranh nhau miếng bánh cuối cùng.

  • fight
  • fighting
  • fought
  • fighted
2. They have _____ for their rights for years. (fight)

Họ đã đấu tranh cho quyền lợi của mình nhiều năm.

  • fought
  • fighted
  • fight
  • fighting
3. We used to _____. (fight)

Chúng tôi từng đánh nhau.

  • fighted
  • fought
  • fighting
  • fight
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "fight"

Quá khứ đơn (V2) của fight là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "fight" là "fought".

Quá khứ phân từ (V3) của fight là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "fight" là "fought", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"fighted" hay "fought"?

Viết "fought". "fight" là động từ bất quy tắc, "fighted" là dạng sai.

fight nghĩa là gì?

"fight" nghĩa là chiến đấu (tiếng Anh: to fight).

V-ing của fight viết thế nào?

V-ing của "fight" là "fighting".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan