Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -ought / -aught

Quá khứ của "bring" là gì?

Đủ các dạng của bring (mang đến), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 19 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

bring (mang đến) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là brought, quá khứ phân từ (V3) là brought. V-ing là bringing, ngôi thứ ba số ít là brings.

Bảng chia "bring" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)bring hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítbrings he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)brought thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)brought thì hoàn thành, câu bị động
V-ingbringing các thì tiếp diễn, danh động từ

"bring" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -ought / -aught. Nhóm này đổi cả phần vần thành -ought hoặc -aught, V2 và V3 giống nhau. Học theo cặp: bring – brought, buy – bought, teach – taught.

Cùng nhóm: outfight (outfought – outfought), outthink (outthought – outthought), rethink (rethought – rethought).

Dùng các dạng của "bring" trong câu

Cấu trúcVới "bring"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + brought + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + bring · Did + S + bring …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + brought + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + brought + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + bringing
Bị độngS + be + brought (+ by …)

Ví dụ thật với "bring"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (brought)

Dùng V3 (brought)

Dùng V1 (bring)

Lỗi hay gặp với "bring"

⚠️ Lỗi 1: Viết "bringed"

❌ Sai: I bringed …

✅ Đúng: I brought …

"bring" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là brought.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't brought …

✅ Đúng: She didn't bring …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu bring.

Luyện nhanh với "bring"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Tom _____ a bottle of tequila. (bring)

Tom đã mua một chai rượu tequila.

  • bring
  • bringing
  • brought
  • bringed
2. This is the house where he was _____ up. (bring)

Đây là ngôi nhà nơi mà anh ấy lớn lên.

  • bringing
  • brought
  • bringed
  • bring
3. Did Tom _____ anybody to the party? (bring)

Tom có dẫn ai đến buổi tiệc không?

  • bringing
  • bring
  • bringed
  • brought
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "bring"

Quá khứ đơn (V2) của bring là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "bring" là "brought".

Quá khứ phân từ (V3) của bring là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "bring" là "brought", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"bringed" hay "brought"?

Viết "brought". "bring" là động từ bất quy tắc, "bringed" là dạng sai.

bring nghĩa là gì?

"bring" nghĩa là mang đến (tiếng Anh: to bring).

V-ing của bring viết thế nào?

V-ing của "bring" là "bringing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan