Đủ các dạng của begin (bắt đầu), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 25 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.
begin (bắt đầu) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là began, quá khứ phân từ (V3) là begun. V-ing là beginning, ngôi thứ ba số ít là begins.
| Dạng | Viết | Dùng khi |
|---|---|---|
| Nguyên mẫu (V1) | begin | hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh |
| Ngôi 3 số ít | begins | he / she / it ở hiện tại đơn |
| Quá khứ đơn (V2) | began | thì quá khứ đơn |
| Quá khứ phân từ (V3) | begun | thì hoàn thành, câu bị động |
| V-ing | beginning | các thì tiếp diễn, danh động từ |
Đổi nguyên âm i – a – u. Nguyên âm i ở V1 thành a ở V2 và u ở V3: begin – began – begun, sing – sang – sung.
Cùng nhóm: ring (rang – rung), shrink (shrank – shrunk), sink (sank – sunk), spring (sprang – sprung), stink (stank – stunk), swim (swam – swum).
| Cấu trúc | Với "begin" |
|---|---|
| Quá khứ đơn (khẳng định) | S + began + … |
| Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi) | S + didn't + begin · Did + S + begin …? |
| Hiện tại hoàn thành | S + have / has + begun + … |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + begun + … |
| Tiếp diễn | S + am / is / are / was / were + beginning |
| Bị động | S + be + begun (+ by …) |
Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):
❌ Sai: I beginned …
✅ Đúng: I began …
"begin" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là began.
❌ Sai: She didn't began …
✅ Đúng: She didn't begin …
"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu begin.
❌ Sai: They have began …
✅ Đúng: They have begun …
Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là begun, không phải V2 (began).
Gấp đôi phụ âm cuối: begin → beginning (không viết begining).
Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều.
Trời bắt đầu mưa.
Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu.
Quá khứ đơn (V2) của "begin" là "began".
Quá khứ phân từ (V3) của "begin" là "begun", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.
Viết "began". "begin" là động từ bất quy tắc, "beginned" là dạng sai.
"begin" nghĩa là bắt đầu (tiếng Anh: to begin, start).
V-ing của "begin" là "beginning"; gấp đôi phụ âm cuối: begin → beginning (không viết begining).
Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện tập ngay →