Động từ bất quy tắc · V3 tận cùng -en / -n

Quá khứ của "be" là gì?

Đủ các dạng của be (thì, là, ở), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 1772 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

be (thì, là, ở) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là was / were, quá khứ phân từ (V3) là been. V-ing là being, ngôi thứ ba số ít là is.

Bảng chia "be" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)be hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítis he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)was / were thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)been thì hoàn thành, câu bị động
V-ingbeing các thì tiếp diễn, danh động từ

"be" thuộc nhóm nào?

V3 tận cùng -en / -n. Ba dạng khác nhau, V3 thêm -en hoặc -n: eat – ate – eaten, take – took – taken, write – wrote – written.

Cùng nhóm: beat (beat – beaten), befall (befell – befallen), bite (bit – bitten), hew (hewed – hewn), hide (hid – hidden), lade (laded – laden), melt (melted – molten), sew (sewed – sewn), shear (sheared – shorn), slay (slew – slain).

Dùng các dạng của "be" trong câu

Cấu trúcVới "be"
Quá khứ đơnI / he / she / it was · you / we / they were
Phủ định quá khứS + wasn't / weren't + …
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + been + …
Bị độngS + am / is / are + being + V3 (đang được …)

Ví dụ thật với "be"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (was / were)

Dùng V3 (been)

Dùng V1 (be)

Dùng V-ing (being)

Lỗi hay gặp với "be"

⚠️ Lỗi 1: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have was …

✅ Đúng: They have been …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là been, không phải V2 (was).

Luyện nhanh với "be"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ amazed to learn I had won. (be)

Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.

  • bed
  • be
  • been
  • was
2. I've _____ having a lot of back pain. (be)

Dạo này hay bị đau lưng dã man.

  • was
  • been
  • bed
  • be
3. Tom has a son who _____ a dentist. (be)

Tom có một người con trai làm nghề nha sĩ.

  • being
  • is
  • bed
  • was
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "be"

Quá khứ đơn (V2) của be là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "be" là "was / were".

Quá khứ phân từ (V3) của be là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "be" là "been", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

be nghĩa là gì?

"be" nghĩa là thì, là, ở (tiếng Anh: to be).

V-ing của be viết thế nào?

V-ing của "be" là "being".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan