Động từ bất quy tắc · V3 tận cùng -en / -n

Quá khứ của "lie" là gì?

Đủ các dạng của lie (nằm), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 5 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

lie (nằm) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là lay, quá khứ phân từ (V3) là lain. V-ing là lying, ngôi thứ ba số ít là lies.

Bảng chia "lie" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)lie hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítlies he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)lay thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)lain thì hoàn thành, câu bị động
V-inglying các thì tiếp diễn, danh động từ

"lie" thuộc nhóm nào?

V3 tận cùng -en / -n. Ba dạng khác nhau, V3 thêm -en hoặc -n: eat – ate – eaten, take – took – taken, write – wrote – written.

Cùng nhóm: beat (beat – beaten), befall (befell – befallen), bite (bit – bitten), hew (hewed – hewn), hide (hid – hidden), lade (laded – laden), melt (melted – molten), sew (sewed – sewn), shear (sheared – shorn), slay (slew – slain).

Dùng các dạng của "lie" trong câu

Cấu trúcVới "lie"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + lay + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + lie · Did + S + lie …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + lain + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + lain + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + lying

Ví dụ thật với "lie"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (lay)

Dùng V3 (lain)

Dùng V-ing (lying)

Lỗi hay gặp với "lie"

⚠️ Lỗi 1: Viết "lied"

❌ Sai: I lied …

✅ Đúng: I lay …

"lie" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là lay.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't lay …

✅ Đúng: She didn't lie …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu lie.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have lay …

✅ Đúng: They have lain …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là lain, không phải V2 (lay).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Đổi -ie thành -y rồi thêm -ing: lie → lying.

Luyện nhanh với "lie"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Tom and Mary _____ down side by side on the grass. (lie)

Tom và Mary nằm cạnh nhau trên bãi cỏ.

  • lain
  • lay
  • lied
  • lie
2. The letter had _____ on the desk for weeks. (lie)

Lá thư đã nằm trên bàn mấy tuần liền.

  • lie
  • lay
  • lain
  • lied
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "lie"

Quá khứ đơn (V2) của lie là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "lie" là "lay".

Quá khứ phân từ (V3) của lie là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "lie" là "lain", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"lied" hay "lay"?

Viết "lay". "lie" là động từ bất quy tắc, "lied" là dạng sai.

lie nghĩa là gì?

"lie" nghĩa là nằm (tiếng Anh: to lie, lie down).

V-ing của lie viết thế nào?

V-ing của "lie" là "lying"; đổi -ie thành -y rồi thêm -ing: lie → lying.

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan