Đủ các dạng của let (cho phép), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 23 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.
let (cho phép) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là let, quá khứ phân từ (V3) là let. V-ing là letting, ngôi thứ ba số ít là lets.
| Dạng | Viết | Dùng khi |
|---|---|---|
| Nguyên mẫu (V1) | let | hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh |
| Ngôi 3 số ít | lets | he / she / it ở hiện tại đơn |
| Quá khứ đơn (V2) | let | thì quá khứ đơn |
| Quá khứ phân từ (V3) | let | thì hoàn thành, câu bị động |
| V-ing | letting | các thì tiếp diễn, danh động từ |
Ba dạng giống hệt nhau. V1, V2 và V3 viết giống nhau, không thêm -ed. Chỉ ngữ cảnh (thời gian, trợ động từ) cho biết câu đang ở hiện tại hay quá khứ.
Cùng nhóm: beset (beset – beset), bet (bet – bet), bid (bid – bid), broadcast (broadcast – broadcast), burst (burst – burst), cast (cast – cast), cost (cost – cost), forecast (forecast – forecast), hit (hit – hit), hurt (hurt – hurt).
| Cấu trúc | Với "let" |
|---|---|
| Quá khứ đơn (khẳng định) | S + let + … |
| Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi) | S + didn't + let · Did + S + let …? |
| Hiện tại hoàn thành | S + have / has + let + … |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + let + … |
| Tiếp diễn | S + am / is / are / was / were + letting |
| Bị động | S + be + let (+ by …) |
Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):
❌ Sai: I letted …
✅ Đúng: I let …
"let" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là let.
❌ Sai: She didn't let …
✅ Đúng: She didn't let …
"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu let.
Gấp đôi phụ âm cuối: let → letting (không viết leting).
Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
Tối qua mẹ cho tôi thức khuya.
Bạn đáng lẽ nên để tôi làm việc đó trước.
Tôi sẽ không để cho bạn làm chuyện đó.
Quá khứ đơn (V2) của "let" là "let".
Quá khứ phân từ (V3) của "let" là "let", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.
Viết "let". "let" là động từ bất quy tắc, "letted" là dạng sai.
"let" nghĩa là cho phép (tiếng Anh: to let, allow).
V-ing của "let" là "letting"; gấp đôi phụ âm cuối: let → letting (không viết leting).
Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện tập ngay →