Động từ bất quy tắc · Ba dạng giống hệt nhau

Quá khứ của "put" là gì?

Đủ các dạng của put (đặt, để), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 16 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

put (đặt, để) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là put, quá khứ phân từ (V3) là put. V-ing là putting, ngôi thứ ba số ít là puts.

Bảng chia "put" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)put hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítputs he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)put thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)put thì hoàn thành, câu bị động
V-ingputting các thì tiếp diễn, danh động từ

"put" thuộc nhóm nào?

Ba dạng giống hệt nhau. V1, V2 và V3 viết giống nhau, không thêm -ed. Chỉ ngữ cảnh (thời gian, trợ động từ) cho biết câu đang ở hiện tại hay quá khứ.

Cùng nhóm: beset (beset – beset), bet (bet – bet), bid (bid – bid), broadcast (broadcast – broadcast), burst (burst – burst), cast (cast – cast), cost (cost – cost), forecast (forecast – forecast), hit (hit – hit), hurt (hurt – hurt).

Dùng các dạng của "put" trong câu

Cấu trúcVới "put"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + put + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + put · Did + S + put …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + put + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + put + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + putting
Bị độngS + be + put (+ by …)

Ví dụ thật với "put"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (put)

Dùng V3 (put)

Dùng V1 (put)

Dùng V-ing (putting)

Lỗi hay gặp với "put"

⚠️ Lỗi 1: Viết "putted"

❌ Sai: I putted …

✅ Đúng: I put …

"put" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là put.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't put …

✅ Đúng: She didn't put …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu put.

⚠️ Lỗi 3: Viết sai dạng V-ing

Gấp đôi phụ âm cuối: put → putting (không viết puting).

Luyện nhanh với "put"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Do you know where Tom _____ the keys? (put)

Bạn có biết Tom để mấy chìa khóa ở đâu không?

  • putting
  • puts
  • put
  • putted
2. The notice was _____ on the front page. (put)

Thông báo đã được đưa lên trang nhất.

  • putted
  • putting
  • puts
  • put
3. You should _____ safety before everything else. (put)

An toàn là trên hết.

  • puts
  • put
  • putted
  • putting
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "put"

Quá khứ đơn (V2) của put là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "put" là "put".

Quá khứ phân từ (V3) của put là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "put" là "put", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"putted" hay "put"?

Viết "put". "put" là động từ bất quy tắc, "putted" là dạng sai.

put nghĩa là gì?

"put" nghĩa là đặt, để (tiếng Anh: to lay, put, place).

V-ing của put viết thế nào?

V-ing của "put" là "putting"; gấp đôi phụ âm cuối: put → putting (không viết puting).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan