Động từ bất quy tắc · Ba dạng giống hệt nhau

Quá khứ của "cut" là gì?

Đủ các dạng của cut (cắt), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 5 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

cut (cắt) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là cut, quá khứ phân từ (V3) là cut. V-ing là cutting, ngôi thứ ba số ít là cuts.

Bảng chia "cut" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)cut hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítcuts he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)cut thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)cut thì hoàn thành, câu bị động
V-ingcutting các thì tiếp diễn, danh động từ

"cut" thuộc nhóm nào?

Ba dạng giống hệt nhau. V1, V2 và V3 viết giống nhau, không thêm -ed. Chỉ ngữ cảnh (thời gian, trợ động từ) cho biết câu đang ở hiện tại hay quá khứ.

Cùng nhóm: beset (beset – beset), bet (bet – bet), bid (bid – bid), broadcast (broadcast – broadcast), burst (burst – burst), cast (cast – cast), cost (cost – cost), forecast (forecast – forecast), hit (hit – hit), hurt (hurt – hurt).

Dùng các dạng của "cut" trong câu

Cấu trúcVới "cut"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + cut + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + cut · Did + S + cut …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + cut + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + cut + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + cutting
Bị độngS + be + cut (+ by …)

Ví dụ thật với "cut"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (cut)

Dùng V3 (cut)

Dùng V1 (cut)

Lỗi hay gặp với "cut"

⚠️ Lỗi 1: Viết "cutted"

❌ Sai: I cutted …

✅ Đúng: I cut …

"cut" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là cut.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't cut …

✅ Đúng: She didn't cut …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu cut.

⚠️ Lỗi 3: Viết sai dạng V-ing

Gấp đôi phụ âm cuối: cut → cutting (không viết cuting).

Luyện nhanh với "cut"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. He _____ a twig from the tree with his knife. (cut)

Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

  • cuts
  • cut
  • cutted
  • cutting
2. The water has been _____ off. (cut)

Nước bị cắt rồi.

  • cutting
  • cuts
  • cut
  • cutted
3. Don't _____ down those trees. (cut)

Đừng chặt những cây đó.

  • cuts
  • cut
  • cutted
  • cutting
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "cut"

Quá khứ đơn (V2) của cut là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "cut" là "cut".

Quá khứ phân từ (V3) của cut là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "cut" là "cut", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"cutted" hay "cut"?

Viết "cut". "cut" là động từ bất quy tắc, "cutted" là dạng sai.

cut nghĩa là gì?

"cut" nghĩa là cắt (tiếng Anh: to cut).

V-ing của cut viết thế nào?

V-ing của "cut" là "cutting"; gấp đôi phụ âm cuối: cut → cutting (không viết cuting).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan