Động từ bất quy tắc · V2 có -o-, V3 thêm -en

Quá khứ của "choose" là gì?

Đủ các dạng của choose (chọn), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 9 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

choose (chọn) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là chose, quá khứ phân từ (V3) là chosen. V-ing là choosing, ngôi thứ ba số ít là chooses.

Bảng chia "choose" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)choose hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítchooses he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)chose thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)chosen thì hoàn thành, câu bị động
V-ingchoosing các thì tiếp diễn, danh động từ

"choose" thuộc nhóm nào?

V2 có -o-, V3 thêm -en. V2 đổi nguyên âm thành o, V3 là V2 thêm -n/-en: speak – spoke – spoken, choose – chose – chosen.

Cùng nhóm: arise (arose – arisen), awake (awoke – awoken), beget (begot – begotten), browbeat (browbeat – browbeaten), disprove (disproved – disproven), forbid (forbade – forbidden), foresee (foresaw – foreseen), forget (forgot – forgotten), forgive (forgave – forgiven), forsake (forsook – forsaken).

Dùng các dạng của "choose" trong câu

Cấu trúcVới "choose"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + chose + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + choose · Did + S + choose …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + chosen + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + chosen + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + choosing
Bị độngS + be + chosen (+ by …)

Ví dụ thật với "choose"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (chose)

Dùng V3 (chosen)

Dùng V1 (choose)

Lỗi hay gặp với "choose"

⚠️ Lỗi 1: Viết "choosed"

❌ Sai: I choosed …

✅ Đúng: I chose …

"choose" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là chose.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't chose …

✅ Đúng: She didn't choose …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu choose.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have chose …

✅ Đúng: They have chosen …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là chosen, không phải V2 (chose).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: choose → choosing (không viết chooseing).

Luyện nhanh với "choose"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. He _____ a good wife. (choose)

Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.

  • chose
  • choosed
  • choose
  • chosen
2. That's exactly what I would've _____. (choose)

Đó chính xác là điều tôi lẽ ra đã chọn.

  • chose
  • chosen
  • choosed
  • choose
3. You have to _____ between honour and death. (choose)

Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.

  • choosing
  • choose
  • choosed
  • chose
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "choose"

Quá khứ đơn (V2) của choose là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "choose" là "chose".

Quá khứ phân từ (V3) của choose là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "choose" là "chosen", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"choosed" hay "chose"?

Viết "chose". "choose" là động từ bất quy tắc, "choosed" là dạng sai.

choose nghĩa là gì?

"choose" nghĩa là chọn (tiếng Anh: to choose, pick).

V-ing của choose viết thế nào?

V-ing của "choose" là "choosing"; bỏ -e rồi thêm -ing: choose → choosing (không viết chooseing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan