Động từ bất quy tắc · V2 có -o-, V3 thêm -en

Quá khứ của "rise" là gì?

Đủ các dạng của rise (mọc, tăng), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 7 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

rise (mọc, tăng) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là rose, quá khứ phân từ (V3) là risen. V-ing là rising, ngôi thứ ba số ít là rises.

Bảng chia "rise" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)rise hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítrises he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)rose thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)risen thì hoàn thành, câu bị động
V-ingrising các thì tiếp diễn, danh động từ

"rise" thuộc nhóm nào?

V2 có -o-, V3 thêm -en. V2 đổi nguyên âm thành o, V3 là V2 thêm -n/-en: speak – spoke – spoken, choose – chose – chosen.

Cùng nhóm: arise (arose – arisen), awake (awoke – awoken), beget (begot – begotten), browbeat (browbeat – browbeaten), disprove (disproved – disproven), forbid (forbade – forbidden), foresee (foresaw – foreseen), forget (forgot – forgotten), forgive (forgave – forgiven), forsake (forsook – forsaken).

Dùng các dạng của "rise" trong câu

Cấu trúcVới "rise"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + rose + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + rise · Did + S + rise …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + risen + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + risen + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + rising

Ví dụ thật với "rise"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (rose)

Dùng V3 (risen)

Dùng V1 (rise)

Dùng V-ing (rising)

Lỗi hay gặp với "rise"

⚠️ Lỗi 1: Viết "rised"

❌ Sai: I rised …

✅ Đúng: I rose …

"rise" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là rose.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't rose …

✅ Đúng: She didn't rise …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu rise.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have rose …

✅ Đúng: They have risen …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là risen, không phải V2 (rose).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: rise → rising (không viết riseing).

Luyện nhanh với "rise"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. The sun _____ at six o'clock. (rise)

Mặt trời mọc lúc sáu giờ.

  • rose
  • rised
  • rise
  • risen
2. The river has _____ after the heavy rain. (rise)

Nước sông đã dâng lên sau trận mưa lớn.

  • rised
  • rise
  • rose
  • risen
3. Prices will continue to _____. (rise)

Giá cả sẽ tiếp tục tăng.

  • rised
  • rose
  • rising
  • rise
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "rise"

Quá khứ đơn (V2) của rise là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "rise" là "rose".

Quá khứ phân từ (V3) của rise là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "rise" là "risen", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"rised" hay "rose"?

Viết "rose". "rise" là động từ bất quy tắc, "rised" là dạng sai.

rise nghĩa là gì?

"rise" nghĩa là mọc, tăng (tiếng Anh: to rise).

V-ing của rise viết thế nào?

V-ing của "rise" là "rising"; bỏ -e rồi thêm -ing: rise → rising (không viết riseing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan