Động từ bất quy tắc · Ba dạng giống hệt nhau

Quá khứ của "read" là gì?

Đủ các dạng của read (đọc), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 31 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

read (đọc) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là read, quá khứ phân từ (V3) là read. V-ing là reading, ngôi thứ ba số ít là reads.

Bảng chia "read" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)read hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítreads he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)read thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)read thì hoàn thành, câu bị động
V-ingreading các thì tiếp diễn, danh động từ

"read" thuộc nhóm nào?

Ba dạng giống hệt nhau. V1, V2 và V3 viết giống nhau, không thêm -ed. Chỉ ngữ cảnh (thời gian, trợ động từ) cho biết câu đang ở hiện tại hay quá khứ.

Cùng nhóm: beset (beset – beset), bet (bet – bet), bid (bid – bid), broadcast (broadcast – broadcast), burst (burst – burst), cast (cast – cast), cost (cost – cost), forecast (forecast – forecast), hit (hit – hit), hurt (hurt – hurt).

Dùng các dạng của "read" trong câu

Cấu trúcVới "read"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + read + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + read · Did + S + read …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + read + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + read + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + reading
Bị độngS + be + read (+ by …)

Ví dụ thật với "read"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (read)

Dùng V3 (read)

Dùng V1 (read)

Dùng V-ing (reading)

Lỗi hay gặp với "read"

⚠️ Lỗi 1: Viết "readed"

❌ Sai: I readed …

✅ Đúng: I read …

"read" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là read.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't read …

✅ Đúng: She didn't read …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu read.

Luyện nhanh với "read"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Yesterday, I _____ a really interesting story. (read)

Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị.

  • read
  • readed
  • reading
  • reads
2. Tom told me he's already _____ that book. (read)

Tom nói với tôi anh ấy đã đọc cuốn sách đó rồi.

  • reading
  • reads
  • read
  • readed
3. Do you have any books to _____? (read)

Bạn có sách nào để đọc không?

  • read
  • readed
  • reading
  • reads
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "read"

Quá khứ đơn (V2) của read là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "read" là "read".

Quá khứ phân từ (V3) của read là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "read" là "read", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"readed" hay "read"?

Viết "read". "read" là động từ bất quy tắc, "readed" là dạng sai.

read nghĩa là gì?

"read" nghĩa là đọc (tiếng Anh: to read).

V-ing của read viết thế nào?

V-ing của "read" là "reading".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan