Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -aid

Quá khứ của "say" là gì?

Đủ các dạng của say (nói), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 191 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

say (nói) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là said, quá khứ phân từ (V3) là said. V-ing là saying, ngôi thứ ba số ít là says.

Bảng chia "say" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)say hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítsays he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)said thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)said thì hoàn thành, câu bị động
V-ingsaying các thì tiếp diễn, danh động từ

"say" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -aid. Tận cùng -ay đổi thành -aid: pay – paid, say – said, lay – laid.

Cùng nhóm: gainsay (gainsaid – gainsaid), inlay (inlaid – inlaid), lay (laid – laid), mislay (mislaid – mislaid), overlay (overlaid – overlaid), overpay (overpaid – overpaid), relay (relaid – relaid), repay (repaid – repaid), underpay (underpaid – underpaid), waylay (waylaid – waylaid).

Dùng các dạng của "say" trong câu

Cấu trúcVới "say"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + said + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + say · Did + S + say …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + said + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + said + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + saying
Bị độngS + be + said (+ by …)

Ví dụ thật với "say"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (said)

Dùng V3 (said)

Dùng V1 (say)

Dùng V-ing (saying)

Lỗi hay gặp với "say"

⚠️ Lỗi 1: Viết "sayed"

❌ Sai: I sayed …

✅ Đúng: I said …

"say" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là said.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't said …

✅ Đúng: She didn't say …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu say.

Luyện nhanh với "say"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Tom _____ he doesn't know where Mary went. (say)

Tom nói rằng anh ấy không biết Mary đi đâu.

  • saying
  • said
  • sayed
  • say
2. Tom hasn't _____ anything to me about that. (say)

Tom chưa nói gì với tôi về việc đó.

  • sayed
  • say
  • saying
  • said
3. Tom _____ he saw a UFO last night. (say)

Tom nói anh ấy nhìn thấy vật thể lạ tối qua.

  • saying
  • says
  • sayed
  • said
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "say"

Quá khứ đơn (V2) của say là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "say" là "said".

Quá khứ phân từ (V3) của say là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "say" là "said", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"sayed" hay "said"?

Viết "said". "say" là động từ bất quy tắc, "sayed" là dạng sai.

say nghĩa là gì?

"say" nghĩa là nói (tiếng Anh: to say, speak).

V-ing của say viết thế nào?

V-ing của "say" là "saying".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan