Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng -ought / -aught

Quá khứ của "seek" là gì?

Đủ các dạng của seek (tìm kiếm), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 5 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

seek (tìm kiếm) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là sought, quá khứ phân từ (V3) là sought. V-ing là seeking, ngôi thứ ba số ít là seeks.

Bảng chia "seek" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)seek hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítseeks he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)sought thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)sought thì hoàn thành, câu bị động
V-ingseeking các thì tiếp diễn, danh động từ

"seek" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng -ought / -aught. Nhóm này đổi cả phần vần thành -ought hoặc -aught, V2 và V3 giống nhau. Học theo cặp: bring – brought, buy – bought, teach – taught.

Cùng nhóm: outfight (outfought – outfought), outthink (outthought – outthought), rethink (rethought – rethought).

Dùng các dạng của "seek" trong câu

Cấu trúcVới "seek"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + sought + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + seek · Did + S + seek …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + sought + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + sought + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + seeking
Bị độngS + be + sought (+ by …)

Ví dụ thật với "seek"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (sought)

Dùng V3 (sought)

Dùng V1 (seek)

Lỗi hay gặp với "seek"

⚠️ Lỗi 1: Viết "seeked"

❌ Sai: I seeked …

✅ Đúng: I sought …

"seek" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là sought.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't sought …

✅ Đúng: She didn't seek …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu seek.

Luyện nhanh với "seek"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. She _____ advice from her teacher. (seek)

Cô ấy xin lời khuyên từ thầy giáo.

  • seeked
  • seek
  • seeking
  • sought
2. He has _____ help from a doctor. (seek)

Anh ấy đã tìm đến bác sĩ để được giúp đỡ.

  • seeking
  • sought
  • seeked
  • seek
3. Tom needs to _____ help. (seek)

Tom cần tìm kiếm sự giúp đỡ.

  • sought
  • seeking
  • seek
  • seeked
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "seek"

Quá khứ đơn (V2) của seek là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "seek" là "sought".

Quá khứ phân từ (V3) của seek là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "seek" là "sought", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"seeked" hay "sought"?

Viết "sought". "seek" là động từ bất quy tắc, "seeked" là dạng sai.

seek nghĩa là gì?

"seek" nghĩa là tìm kiếm (tiếng Anh: to seek, look for).

V-ing của seek viết thế nào?

V-ing của "seek" là "seeking".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan