Tra nhanh ba dạng của see — nguyên mẫu (V1), quá khứ đơn (V2), quá khứ phân từ (V3) — kèm nghĩa, ví dụ thật và phát âm.
Động từ see (nhìn, thấy) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là saw, quá khứ phân từ (V3) là seen.
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| see | saw | seen | nhìn, thấy |
Một vài câu thật có chứa động từ see (các dạng được tô vàng):
V2 dùng trong thì quá khứ đơn; V3 dùng trong thì hiện tại hoàn thành và câu bị động.
Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký
Luyện tập ngay →