Động từ bất quy tắc · V3 tận cùng -en / -n

Quá khứ của "see" là gì?

Đủ các dạng của see (nhìn, thấy), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 133 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

see (nhìn, thấy) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là saw, quá khứ phân từ (V3) là seen. V-ing là seeing, ngôi thứ ba số ít là sees.

Bảng chia "see" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)see hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítsees he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)saw thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)seen thì hoàn thành, câu bị động
V-ingseeing các thì tiếp diễn, danh động từ

"see" thuộc nhóm nào?

V3 tận cùng -en / -n. Ba dạng khác nhau, V3 thêm -en hoặc -n: eat – ate – eaten, take – took – taken, write – wrote – written.

Cùng nhóm: beat (beat – beaten), befall (befell – befallen), bite (bit – bitten), hew (hewed – hewn), hide (hid – hidden), lade (laded – laden), melt (melted – molten), sew (sewed – sewn), shear (sheared – shorn), slay (slew – slain).

Dùng các dạng của "see" trong câu

Cấu trúcVới "see"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + saw + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + see · Did + S + see …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + seen + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + seen + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + seeing
Bị độngS + be + seen (+ by …)

Ví dụ thật với "see"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (saw)

Dùng V3 (seen)

Dùng V1 (see)

Dùng V-ing (seeing)

Lỗi hay gặp với "see"

⚠️ Lỗi 1: Viết "seed"

❌ Sai: I seed …

✅ Đúng: I saw …

"see" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là saw.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't saw …

✅ Đúng: She didn't see …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu see.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have saw …

✅ Đúng: They have seen …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là seen, không phải V2 (saw).

Luyện nhanh với "see"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Tom told me that he never _____ Mary. (see)

Tom từng nói với tôi anh ấy chưa từng gặp Mary.

  • seed
  • see
  • seen
  • saw
2. How many times have you _____ this movie? (see)

Bạn đã xem bộ phim này mấy lần?

  • seed
  • see
  • saw
  • seen
3. You don't seem too happy to _____ me. (see)

Bạn có vẻ không được vui lắm khi thấy tôi.

  • seeing
  • see
  • seed
  • saw
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "see"

Quá khứ đơn (V2) của see là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "see" là "saw".

Quá khứ phân từ (V3) của see là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "see" là "seen", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"seed" hay "saw"?

Viết "saw". "see" là động từ bất quy tắc, "seed" là dạng sai.

see nghĩa là gì?

"see" nghĩa là nhìn, thấy (tiếng Anh: to see).

V-ing của see viết thế nào?

V-ing của "see" là "seeing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan