Động từ bất quy tắc · Đổi nguyên âm i – a – u

Quá khứ của "sing" là gì?

Đủ các dạng của sing (hát), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 17 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

sing (hát) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là sang, quá khứ phân từ (V3) là sung. V-ing là singing, ngôi thứ ba số ít là sings.

Bảng chia "sing" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)sing hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítsings he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)sang thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)sung thì hoàn thành, câu bị động
V-ingsinging các thì tiếp diễn, danh động từ

"sing" thuộc nhóm nào?

Đổi nguyên âm i – a – u. Nguyên âm i ở V1 thành a ở V2 và u ở V3: begin – began – begun, sing – sang – sung.

Cùng nhóm: ring (rang – rung), shrink (shrank – shrunk), sink (sank – sunk), spring (sprang – sprung), stink (stank – stunk), swim (swam – swum).

Dùng các dạng của "sing" trong câu

Cấu trúcVới "sing"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + sang + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + sing · Did + S + sing …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + sung + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + sung + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + singing
Bị độngS + be + sung (+ by …)

Ví dụ thật với "sing"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (sang)

Dùng V3 (sung)

Dùng V1 (sing)

Dùng V-ing (singing)

Lỗi hay gặp với "sing"

⚠️ Lỗi 1: Viết "singed"

❌ Sai: I singed …

✅ Đúng: I sang …

"sing" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là sang.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't sang …

✅ Đúng: She didn't sing …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu sing.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have sang …

✅ Đúng: They have sung …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là sung, không phải V2 (sang).

Luyện nhanh với "sing"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. We _____ as we walked. (sing)

Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát.

  • singed
  • sing
  • sung
  • sang
2. Anything that is too stupid to be spoken is _____. (sing)

Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát

  • sing
  • sang
  • sung
  • singed
3. She _____ as well as plays the piano. (sing)

Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.

  • sang
  • singing
  • sings
  • singed
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "sing"

Quá khứ đơn (V2) của sing là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "sing" là "sang".

Quá khứ phân từ (V3) của sing là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "sing" là "sung", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"singed" hay "sang"?

Viết "sang". "sing" là động từ bất quy tắc, "singed" là dạng sai.

sing nghĩa là gì?

"sing" nghĩa là hát (tiếng Anh: to sing).

V-ing của sing viết thế nào?

V-ing của "sing" là "singing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan