Động từ bất quy tắc · V3 giống V1

Quá khứ của "come" là gì?

Đủ các dạng của come (đến), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 155 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

come (đến) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là came, quá khứ phân từ (V3) là come. V-ing là coming, ngôi thứ ba số ít là comes.

Bảng chia "come" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)come hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítcomes he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)came thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)come thì hoàn thành, câu bị động
V-ingcoming các thì tiếp diễn, danh động từ

"come" thuộc nhóm nào?

V3 giống V1. Dạng quá khứ phân từ quay lại giống nguyên mẫu: come – came – come, run – ran – run.

Cùng nhóm: outrun (outran – outrun), overcome (overcame – overcome), overrun (overran – overrun), rerun (reran – rerun).

Dùng các dạng của "come" trong câu

Cấu trúcVới "come"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + came + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + come · Did + S + come …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + come + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + come + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + coming

Ví dụ thật với "come"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (came)

Dùng V3 (come)

Dùng V1 (come)

Dùng V-ing (coming)

Lỗi hay gặp với "come"

⚠️ Lỗi 1: Viết "comed"

❌ Sai: I comed …

✅ Đúng: I came …

"come" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là came.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't came …

✅ Đúng: She didn't come …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu come.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have came …

✅ Đúng: They have come …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là come, không phải V2 (came).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: come → coming (không viết comeing).

Luyện nhanh với "come"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Tom _____ in spite of the bad weather. (come)

Tom đã đến dù cho thời tiết xấu.

  • came
  • comed
  • come
  • coming
2. You should've _____ a little earlier. (come)

Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.

  • come
  • comed
  • came
  • coming
3. I wonder whether Tom can _____ or not. (come)

Tôi tự hỏi là Tom có thể đến được hay không.

  • comed
  • came
  • coming
  • come
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "come"

Quá khứ đơn (V2) của come là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "come" là "came".

Quá khứ phân từ (V3) của come là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "come" là "come", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"comed" hay "came"?

Viết "came". "come" là động từ bất quy tắc, "comed" là dạng sai.

come nghĩa là gì?

"come" nghĩa là đến (tiếng Anh: to come, arrive).

V-ing của come viết thế nào?

V-ing của "come" là "coming"; bỏ -e rồi thêm -ing: come → coming (không viết comeing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan