Động từ bất quy tắc · V3 giống V1

Quá khứ của "become" là gì?

Đủ các dạng của become (trở nên), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 28 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

become (trở nên) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là became, quá khứ phân từ (V3) là become. V-ing là becoming, ngôi thứ ba số ít là becomes.

Bảng chia "become" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)become hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítbecomes he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)became thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)become thì hoàn thành, câu bị động
V-ingbecoming các thì tiếp diễn, danh động từ

"become" thuộc nhóm nào?

V3 giống V1. Dạng quá khứ phân từ quay lại giống nguyên mẫu: come – came – come, run – ran – run.

Cùng nhóm: outrun (outran – outrun), overcome (overcame – overcome), overrun (overran – overrun), rerun (reran – rerun).

Dùng các dạng của "become" trong câu

Cấu trúcVới "become"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + became + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + become · Did + S + become …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + become + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + become + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + becoming

Ví dụ thật với "become"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (became)

Dùng V3 (become)

Dùng V1 (become)

Dùng V-ing (becoming)

Lỗi hay gặp với "become"

⚠️ Lỗi 1: Viết "becomed"

❌ Sai: I becomed …

✅ Đúng: I became …

"become" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là became.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't became …

✅ Đúng: She didn't become …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu become.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have became …

✅ Đúng: They have become …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là become, không phải V2 (became).

⚠️ Lỗi 4: Viết sai dạng V-ing

Bỏ -e rồi thêm -ing: become → becoming (không viết becomeing).

Luyện nhanh với "become"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Many people _____ homeless because of the earthquake. (become)

Nhiều người trở thành vô gia cư do trận động đất.

  • become
  • becoming
  • became
  • becomed
2. It's _____ necessary for me to do that. (become)

Tôi cần làm điều đó.

  • become
  • becomed
  • became
  • becoming
3. I know Tom wants to _____ a librarian. (become)

Tôi biết Tom muốn trở thành một thủ thư.

  • become
  • becomed
  • became
  • becoming
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "become"

Quá khứ đơn (V2) của become là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "become" là "became".

Quá khứ phân từ (V3) của become là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "become" là "become", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"becomed" hay "became"?

Viết "became". "become" là động từ bất quy tắc, "becomed" là dạng sai.

become nghĩa là gì?

"become" nghĩa là trở nên (tiếng Anh: to become).

V-ing của become viết thế nào?

V-ing của "become" là "becoming"; bỏ -e rồi thêm -ing: become → becoming (không viết becomeing).

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan