Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng bằng -t

Quá khứ của "feel" là gì?

Đủ các dạng của feel (cảm thấy), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 62 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

feel (cảm thấy) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là felt, quá khứ phân từ (V3) là felt. V-ing là feeling, ngôi thứ ba số ít là feels.

Bảng chia "feel" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)feel hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítfeels he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)felt thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)felt thì hoàn thành, câu bị động
V-ingfeeling các thì tiếp diễn, danh động từ

"feel" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng bằng -t. Nguyên âm ngắn lại và thêm -t (keep – kept, feel – felt, spend – spent). V2 và V3 giống nhau.

Cùng nhóm: bend (bent – bent), burn (burnt – burnt), cleave (cleft – cleft), creep (crept – crept), deal (dealt – dealt), dream (dreamt – dreamt), dwell (dwelt – dwelt), jerry-build (jerry-built – jerry-built), kneel (knelt – knelt), lean (leant – leant).

Dùng các dạng của "feel" trong câu

Cấu trúcVới "feel"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + felt + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + feel · Did + S + feel …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + felt + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + felt + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + feeling
Bị độngS + be + felt (+ by …)

Ví dụ thật với "feel"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (felt)

Dùng V3 (felt)

Dùng V1 (feel)

Dùng V-ing (feeling)

Lỗi hay gặp với "feel"

⚠️ Lỗi 1: Viết "feeled"

❌ Sai: I feeled …

✅ Đúng: I felt …

"feel" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là felt.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't felt …

✅ Đúng: She didn't feel …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu feel.

Luyện nhanh với "feel"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ that I was being treated unfairly. (feel)

Tôi cảm thấy rằng tôi đã bị đối xử bất công.

  • feel
  • feeling
  • felt
  • feeled
2. It's the first time in my life I've _____ so connected with someone. (feel)

Đây là lần đầu tiên trong đời tôi cảm thấy được kết nối với một ai đó đến như vậy.

  • felt
  • feeled
  • feel
  • feeling
3. I don't _____ like eating Chinese food tonight. (feel)

Tối nay tôi không có hứng ăn đồ Tàu.

  • feeling
  • feel
  • feeled
  • felt
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "feel"

Quá khứ đơn (V2) của feel là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "feel" là "felt".

Quá khứ phân từ (V3) của feel là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "feel" là "felt", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"feeled" hay "felt"?

Viết "felt". "feel" là động từ bất quy tắc, "feeled" là dạng sai.

feel nghĩa là gì?

"feel" nghĩa là cảm thấy (tiếng Anh: to feel).

V-ing của feel viết thế nào?

V-ing của "feel" là "feeling".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan