Động từ bất quy tắc · V2 = V3 tận cùng bằng -t

Quá khứ của "mean" là gì?

Đủ các dạng của mean (có nghĩa), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 12 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

mean (có nghĩa) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là meant, quá khứ phân từ (V3) là meant. V-ing là meaning, ngôi thứ ba số ít là means.

Bảng chia "mean" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)mean hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítmeans he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)meant thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)meant thì hoàn thành, câu bị động
V-ingmeaning các thì tiếp diễn, danh động từ

"mean" thuộc nhóm nào?

V2 = V3 tận cùng bằng -t. Nguyên âm ngắn lại và thêm -t (keep – kept, feel – felt, spend – spent). V2 và V3 giống nhau.

Cùng nhóm: bend (bent – bent), burn (burnt – burnt), cleave (cleft – cleft), creep (crept – crept), deal (dealt – dealt), dream (dreamt – dreamt), dwell (dwelt – dwelt), jerry-build (jerry-built – jerry-built), kneel (knelt – knelt), lean (leant – leant).

Dùng các dạng của "mean" trong câu

Cấu trúcVới "mean"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + meant + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + mean · Did + S + mean …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + meant + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + meant + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + meaning
Bị độngS + be + meant (+ by …)

Ví dụ thật với "mean"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (meant)

Dùng V3 (meant)

Dùng V1 (mean)

Lỗi hay gặp với "mean"

⚠️ Lỗi 1: Viết "meaned"

❌ Sai: I meaned …

✅ Đúng: I meant …

"mean" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là meant.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't meant …

✅ Đúng: She didn't mean …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu mean.

Luyện nhanh với "mean"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. I _____ to call you, but I forgot. (mean)

Tôi định gọi cho bạn nhưng lại quên mất.

  • mean
  • meaning
  • meant
  • meaned
2. Tom and I were _____ for each other. (mean)

Tôi và Tom đã từng là thứ gì đó của nhau.

  • mean
  • meaning
  • meant
  • meaned
3. I didn't _____ to give you that impression. (mean)

Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.

  • meant
  • meaning
  • mean
  • meaned
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "mean"

Quá khứ đơn (V2) của mean là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "mean" là "meant".

Quá khứ phân từ (V3) của mean là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "mean" là "meant", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"meaned" hay "meant"?

Viết "meant". "mean" là động từ bất quy tắc, "meaned" là dạng sai.

mean nghĩa là gì?

"mean" nghĩa là có nghĩa (tiếng Anh: to mean).

V-ing của mean viết thế nào?

V-ing của "mean" là "meaning".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan