Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Ngữ Pháp Tiếng Trung: Tổng Hợp 14 Chủ Điểm HSK 1-3

Từ câu cơ bản với 是/的 đến các cấu trúc nâng cao như 把字句, 被字句, bổ ngữ kết quả — mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ thật và 5 bài tập trắc nghiệm có đáp án.

Trả lời nhanh

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 1-3 trên Engame gồm 14 chủ điểm, bắt đầu từ câu cơ bản (, ), câu hỏi (), phủ định (不/没), đến các cấu trúc HSK 3 như 把字句, 被字句, bổ ngữ kết quả/mức độ/xu hướng. Mỗi chủ điểm có bài tập thực hành ngay trên trang.

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung

📝
Câu cơ bản
基本句型 — Câu tiếng Trung theo thứ tự Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (SVO),…
Câu hỏi
疑问句 — Tiếng Trung có nhiều cách đặt câu hỏi: thêm 吗 cuối câu (Yes/No),…
🚫
Câu phủ định
否定句 — Tiếng Trung có 2 từ phủ định chính: 不 (bù) cho hiện tại/tương…
🔢
Lượng từ
量词 — Trong tiếng Trung, khi nói số lượng phải thêm lượng từ giữa số và…
Trợ từ thời thái
时态助词 — Tiếng Trung không chia động từ theo thời, mà dùng trợ từ để đánh…
💬
So sánh & Giao tiếp
比较与日常 — Cấu trúc so sánh dùng 比, lịch sự dùng 请, thời gian dùng 每天/今天. Đây…
🎯
Cấu trúc 把
把字句 — 把字句 dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ khi nhấn mạnh kết quả xử…
🔄
Câu bị động 被
被字句 — 被字句 diễn tả bị động: chủ thể chịu tác động đứng trước, tác nhân…
Bổ ngữ kết quả
结果补语 — Bổ ngữ kết quả đặt sau động từ để nói kết quả hành động: 看懂, 写完,…
🔀
Câu điều kiện
条件句 — Tiếng Trung dùng nhiều cấu trúc điều kiện như 如果...就...,…
📏
Bổ ngữ mức độ (得)
程度补语 — Bổ ngữ mức độ với 得 dùng để nói hành động diễn ra ở mức nào: nói…
🧭
Bổ ngữ xu hướng (来/去)
趋向补语 — Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng chuyển động: lại gần người nói (来)…
Mẫu nhấn mạnh 连…都/也…
连…都… — 连...都/也... dùng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ: ngay cả X mà cũng Y.
📈
Diễn đạt xu hướng (越…越…/越来越…)
趋势表达 — Dùng 越...越... hoặc 越来越... để diễn tả xu hướng tăng/giảm theo thời…
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Luyện tập ngữ pháp tiếng Trung tương tác trên Engame

14 chủ điểm · Bài tập chọn đáp án · Miễn phí · Không cần đăng ký

Học tiếng Trung ngay →
✓ HSK 1-6 từ vựng✓ 14 chủ điểm ngữ pháp✓ SRS ôn tập

Xem thêm