Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

Trợ từ thời thái Trong Tiếng Trung: 时态助词

Tiếng Trung không chia động từ theo thời, mà dùng trợ từ để đánh dấu: 了 (đã hoàn thành), 正在 (đang làm), 会 (sẽ/biết), 过 (đã từng).

Trả lời nhanh

Tiếng Trung không chia động từ theo thời, mà dùng trợ từ để đánh dấu: 了 (đã hoàn thành), 正在 (đang làm), 会 (sẽ/biết), 过 (đã từng).

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
S + V + 了 + O
Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ
我吃饭了。
Tôi đã ăn cơm rồi. (了 đặt sau động từ hoặc cuối câu)
S + 正在 + V + (呢)
Chủ ngữ + đang + Động từ + (呢)
我正在学习中文。
Tôi đang học tiếng Trung. (Có thể dùng 在 hoặc 正在, thêm 呢 cuối câu để nhấn mạnh)
S + 会 + V
Chủ ngữ + biết/sẽ + Động từ
我会说中文。
Tôi biết nói tiếng Trung. (会 = biết làm (khả năng) hoặc sẽ (tương lai))

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

了 (đã/rồi) 正在/在 (đang) 会 (biết/sẽ) 过 (đã từng) 呢 (nhấn mạnh đang) 要 (sắp/muốn)

Cách dùng 时态助词 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 了 có 2 vị trí: sau V (动态了) và cuối câu (语气了). Đôi khi dùng cả hai.

• 正在 vs 在: 正在 nhấn mạnh hơn, 在 nhẹ hơn. Cả hai đều đúng.

• 会 vs 能 vs 可以: 会 = biết (đã học), 能 = có thể (điều kiện), 可以 = được phép

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Chọn câu đúng nghĩa: Tôi đã ăn cơm rồi.
  • 我在吃饭。
  • 我会吃饭。
  • 我吃饭了。
  • 我想吃饭。
2. Chọn câu đang tiếp diễn.
  • 我学习了中文。
  • 我会学习中文。
  • 我常常学习中文。
  • 我正在学习中文。
3. Chọn câu biểu thị khả năng.
  • 我会说中文。
  • 我正在说中文。
  • 我说了中文。
  • 我说中文吗。
4. Sắp xếp đúng: Tôi đang học tiếng Trung.
  • 正在我中文学习。
  • 我中文正在学习。
  • 我正在学习中文。
  • 中文学习正在我。
5. Điền trợ từ hoàn thành: 他去___北京。

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1我吃饭了。了 diễn tả hành động đã hoàn tất.
2我正在学习中文。正在 + động từ diễn tả hành động đang diễn ra.
3我会说中文。会 dùng để diễn tả biết/có thể làm.
4我正在学习中文。Mẫu: Chủ ngữ + 正在 + động từ + tân ngữ.
5了 sau động từ chỉ hành động đã hoàn thành: Anh ấy đã đi Bắc Kinh.

Luyện Trợ từ thời thái bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung