Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1-3

So sánh & Giao tiếp Trong Tiếng Trung: 比较与日常

Cấu trúc so sánh dùng 比, lịch sự dùng 请, thời gian dùng 每天/今天. Đây là những mẫu câu rất hay dùng hàng ngày.

Trả lời nhanh

Cấu trúc so sánh dùng 比, lịch sự dùng 请, thời gian dùng 每天/今天. Đây là những mẫu câu rất hay dùng hàng ngày.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
A + 比 + B + Adj
A + hơn + B + Tính từ
他比我高。
Anh ấy cao hơn tôi. (Tính từ đặt CUỐI câu, không thêm 很)
请 + V + (O)
Xin mời/hãy + Động từ
请坐。
Mời ngồi. (请 làm câu mệnh lệnh trở nên lịch sự)
S + Thời gian + V + O
Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ
我每天去学校。
Tôi mỗi ngày đi học. (Thời gian đặt SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ)

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

比 (hơn) 更 (hơn nữa) 最 (nhất) 请 (xin mời) 每天 (mỗi ngày) 今天 (hôm nay) 昨天 (hôm qua) 明天 (ngày mai)

Cách dùng 比较与日常 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• 比 + Adj: KHÔNG thêm 很. Sai: 他比我很高 ✗ → Đúng: 他比我高 ✓

• Thời gian luôn đặt TRƯỚC động từ: 我每天学习 ✓ (không nói 我学习每天 ✗)

• Sắp xếp câu: Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Chọn cấu trúc so sánh đúng.
  • 他高比我。
  • 他比我高。
  • 他我比高。
  • 他比高我。
2. Chọn câu mệnh lệnh lịch sự.
  • 请坐。
  • 坐吧吗。
  • 坐了。
  • 坐吗?
3. Điền từ chỉ thời gian: 我___去学校。
  • 每天
4. Sắp xếp đúng: Tôi hôm nay đi học.
  • 今天我去学校。
  • 我去学校今天。
  • 我去今天学校。
  • 我今天去学校。
5. Câu so sánh nào đúng ngữ pháp?
  • 她高比我。
  • 她比我很高。
  • 她很比我高。
  • 她比我高。

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1他比我高。Mẫu chuẩn: A 比 B + tính từ.
2请坐。请 + động từ để yêu cầu lịch sự: Mời ngồi.
3每天每天 = mỗi ngày: Tôi mỗi ngày đi học.
4我今天去学校。Thời gian đặt sau chủ ngữ: 我 + 今天 + 去 + 学校.
5她比我高。A 比 B + Adj. Không thêm 很 sau 比.

Luyện So sánh & Giao tiếp bằng bài tập tương tác trên Engame

14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung